milky

/'milki/
tính từ
  1. (thuộc) sữa, như sữa, sữa, nhiều sữa
  2. trắng đục (như sữa)
  3. yếu ớt, ẻo lả; hiền lành, nhu mì

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "milky"

Từ có nhắc đến "milky"

milky
The baby drinks from a milky white bottle.