whitish
/'waiti /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi trắng, trắng nhạt: Màu sắc gần giống màu trắng nhưng không phải là trắng tinh khiết, thường có pha một chút màu khác hoặc có vẻ nhợt nhạt.
- Trắng đục, giống màu sữa: Có màu trắng nhưng không trong suốt, giống với màu của sữa hoặc thủy tinh mờ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The walls were painted a whitish grey. (Những bức tường được sơn màu xám hơi trắng.)
- The liquid had a whitish, milky appearance. (Chất lỏng có vẻ ngoài trắng đục, giống sữa.)
- We saw a bird with whitish feathers under its wings. (Chúng tôi thấy một con chim có lông trắng nhạt dưới cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Whitish" thường được dùng trong các mô tả khoa học, tự nhiên hoặc y học để chỉ màu sắc không thuần khiết.
- The doctor noted a whitish coating on the patient's tongue. (Bác sĩ ghi nhận một lớp phủ trắng nhạt trên lưỡi của bệnh nhân.)
- Có thể dùng để so sánh, nhấn mạnh sự khác biệt với màu trắng nguyên bản.
- The pearl was not pure white but had a whitish pink hue. (Viên ngọc trai không trắng tinh mà có sắc hơi trắng pha hồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Whitishness (danh từ): Tính chất hơi trắng, trạng thái trắng nhạt.
- The whitishness of the stone made it look like marble. (Tính chất hơi trắng của viên đá khiến nó trông giống đá cẩm thạch.)
- Off-white (tính từ): Màu trắng ngà, trắng nhạt (thường dùng trong trang trí, thời trang).
- Pale (tính từ): Nhợt nhạt, có thể áp dụng cho nhiều màu sắc nhạt đi, bao gồm cả trắng nhạt.
Từ đồng nghĩa
- Milky: Có màu hoặc độ đục giống sữa.
- Pale white: Trắng nhợt.
- Creamy: Có màu kem, thường hơi ngả vàng.
Từ trái nghĩa
- Jet-black: Đen tuyền.
- Pure white: Trắng tinh khiết, trắng nguyên bản.
- Vivid / Bright: Sặc sỡ, tươi sáng (chỉ màu sắc nói chung).