mill about
Động từ cụm (phrasal verb): - Di chuyển loanh quanh một cách hỗn loạn hoặc không mục đích: "mill about" mô tả hành động của một nhóm người hoặc động vật di chuyển vòng quanh một khu vực mà không có hướng đi rõ ràng, thường là trong sự bối rối, chờ đợi hoặc tụ tập đông đúc.
- (Đám đông di chuyển loanh quanh quảng trường chờ buổi hòa nhạc bắt đầu.)
- (Mọi người đang đi loanh quanh trong sảnh trước cuộc họp.)
- (Các học sinh đi loanh quanh hành lang giữa các tiết học.)
"mill about aimlessly": di chuyển loanh quanh một cách vô định.
- After the announcement, the employees milled about aimlessly, unsure of what to do next. (Sau thông báo, các nhân viên di chuyển loanh quanh vô định, không biết phải làm gì tiếp theo.)
"mill about in confusion": di chuyển loanh quanh trong sự bối rối.
- The tourists milled about in confusion after missing their tour bus. (Các du khách di chuyển loanh quanh trong bối rối sau khi lỡ xe buýt du lịch của họ.)
Mill around: biến thể đồng nghĩa, có nghĩa tương tự.
- The guests milled around the buffet table. (Các vị khách đi loanh quanh bàn tiệc buffet.)
Milling (danh động từ): hành động di chuyển loanh quanh.
- There was a lot of milling about in the parking lot. (Có rất nhiều sự di chuyển loanh quanh trong bãi đỗ xe.)
- Wander around: đi lang thang, không mục đích.
- Loiter: la cà, đứng chơi (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Hang around: tụ tập, quanh quẩn.
- Move about: di chuyển xung quanh.
- Mill about (đã giải thích ở trên): di chuyển loanh quanh hỗn loạn.
- Mill around: (xem biến thể).
(Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các trạng từ để tạo nghĩa bóng): - "Like ants milling about": như kiến bò lộn xộn (ẩn dụ cho sự hỗn loạn). - The children in the playground were like ants milling about. (Bọn trẻ trong sân chơi như những con kiến bò lộn xộn.)