mill wheel
Danh từ:
- Bánh xe cối xay: "mill wheel" là một bánh xe nước (water wheel) được sử dụng để dẫn động các máy móc trong một nhà máy xay xát (mill). Nó thường được đặt trong dòng nước chảy, nước đổ vào các gầu trên bánh xe, làm bánh quay và truyền lực qua các trục, bánh răng để vận hành các thiết bị như cối xay bột, máy ép dầu, hoặc cưa gỗ.
- (Bánh xe cối xay cũ kêu cót két khi nó quay chậm rãi trong dòng suối.)
- (Những người nông dân đã sử dụng sức mạnh của bánh xe cối xay để xay lúa mì của họ thành bột.)
- (Đội phục chế đã sửa chữa các nan gỗ của bánh xe cối xay.)
"to turn the mill wheel": quay bánh xe cối xay (thường mang nghĩa ẩn dụ về việc duy trì hoạt động của một hệ thống).
- The constant demand for new products keeps the mill wheel of the economy turning. (Nhu cầu liên tục về các sản phẩm mới giữ cho bánh xe cối xay của nền kinh tế quay đều.)
"the mill wheel of fate": bánh xe cối xay của số phận (ẩn dụ về sự thay đổi không ngừng của cuộc đời).
- He felt helpless as the mill wheel of fate carried him from one misfortune to another. (Anh ấy cảm thấy bất lực khi bánh xe cối xay của số phận đưa anh từ bất hạnh này sang bất hạnh khác.)
Millstone (n): đá xay (hai tảng đá tròn dùng để nghiền hạt, thường được quay bởi bánh xe nước).
- The millstone is heavy and requires a powerful mill wheel to turn it. (Đá xay rất nặng và cần một bánh xe cối xay mạnh mẽ để quay nó.)
Water wheel (n): bánh xe nước (loại bánh xe chạy bằng nước, bao gồm cả bánh xe cối xay nhưng có thể dùng cho các mục đích khác).
- The water wheel in the old factory was similar to a mill wheel. (Bánh xe nước trong nhà máy cũ tương tự như bánh xe cối xay.)
- Grinding wheel: bánh xe nghiền (nhưng thường chỉ bánh xe dùng trong máy mài, không phải bánh xe nước).
- Water-driven wheel: bánh xe chạy bằng nước (mô tả chức năng, không phải tên gọi chuẩn).
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "mill wheel", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Turn the mill wheel: quay bánh xe cối xay.
- The river's current is strong enough to turn the mill wheel. (Dòng chảy của sông đủ mạnh để quay bánh xe cối xay.)
- "All work and no play makes Jack a dull boy": không liên quan trực tiếp, nhưng "mill" và "play" có thể gợi nhớ đến sự đối lập giữa lao động (mill) và giải trí (play).
- "Grist for the mill": nguyên liệu cho cối xay (ẩn dụ về điều gì đó có ích hoặc có thể sử dụng).
- His mistakes became grist for the mill of his learning. (Những sai lầm của anh ấy trở thành nguyên liệu cho cối xay học hỏi của anh.)