milliaire

Học thuật
Thân thiện
milliaire

Un milliaire romain indique la distance sur une ancienne route.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về dặm La : "milliaire" là một tính từ lịch sử dùng để chỉ những thứ liên quan đến đơn vị đo khoảng cách "dặm" (mille passus - một nghìn bước) của người La cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les bornes milliaires indiquaient les distances sur les voies romaines. (Những cột chỉ dặm đường đánh dấu khoảng cách trên các con đường La .)
    • Le système milliaire était essentiel pour l'administration et l'armée romaines. (Hệ thống tính bằng dặmthiết yếu cho bộ máy hành chính quân đội La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pierre milliaire": phiến đá/cột mốc chỉ dặm đường.
    • Les archéologues ont découvert une pierre milliaire bien conservée. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một cột mốc dặm đường được bảo quản tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mille (danh từ, số từ): nghìn; dặm La .

    • Un mille romain équivalait à environ 1,48 km. (Một dặm La tương đương với khoảng 1,48 km.)
  • Milliairement (trạng từ): (theo cách) tính bằng dặm.

    • La distance était comptée milliairement. (Khoảng cách được tính theo dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif au mille romain: thuộc về dặm La .
Lưu ý
  • Từ "milliaire" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khảo cổ học để nói về hệ thống đo lường cơ sở hạ tầng của Đế chế La . không dùng để chỉ đơn vị "dặm" (mile) hiện đại.
milliaire

Un milliaire romain indique la distance sur une ancienne route.

tính từ
  1. (sử học) chỉ dặm đường
    • Bornes milliaires
      cột chỉ dặm đường (mỗi dặm một nghìn bước)