milliard
/'miljɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tỷ (1.000.000.000): "milliard" là một danh từ chỉ số lượng, tương đương với một nghìn triệu (1.000.000.000). Đây là đơn vị số đếm tiêu chuẩn trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La population du pays dépasse les deux milliards. (Dân số của đất nước vượt quá hai tỷ.)
- Ce projet a coûté plusieurs milliards d'euros. (Dự án này có giá trị nhiều tỷ euro.)
- Trente milliards de dollars. (Ba mươi tỷ đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Des milliards de...": hàng tỷ, vô số (dùng để nhấn mạnh số lượng rất lớn một cách không xác định).
- Il y a des milliards d'étoiles dans la galaxie. (Có hàng tỷ ngôi sao trong thiên hà.)
Biến thể và từ gần giống
Milliardième (adj, n): phần tỷ (1/1.000.000.000).
- Un milliardième de seconde. (Một phần tỷ của một giây.)
Milliardaire (n, adj): tỷ phú.
- Il est devenu milliardaire. (Anh ấy đã trở thành tỷ phú.)
Lưu ý về từ vựng
- Sự khác biệt với "billion": Trong tiếng Anh-Mỹ, "billion" có nghĩa là "tỷ" (1.000.000.000). Tuy nhiên, trong tiếng Pháp, "billion" có nghĩa là "nghìn tỷ" (1.000.000.000.000). Đây là một điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý để tránh nhầm lẫn khi dịch hoặc so sánh các con số lớn.
danh từ giống đực
- tỷ
- Trente milliards de dollarsba mươi tỷ đô la