millikan

millikan

A scientist studies the Millikan oil-drop experiment in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Millikan họ của một nhà vật lý học người Mỹ nổi tiếng, Robert Andrews Millikan (1868-1953). Ông được biết đến với thí nghiệm giọt dầu nổi tiếng, giúp cô lập electron đo chính xác điện tích của . Trong ngữ cảnh học thuật, "millikan" thường được dùng để chỉ nhà khoa học này hoặc các công trình liên quan đến ông.

dụ sử dụng
  • (Thí nghiệm giọt dầu của Millikan một thành tựu đột phá trong vật .)
  • (Millikan đã đoạt giải Nobel Vật năm 1923 cho công trình về điện tích cơ bản của điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Millikan's experiment": chỉ thí nghiệm giọt dầu của ông.
    • Students often study Millikan's experiment to understand the quantization of charge. (Học sinh thường nghiên cứu thí nghiệm của Millikan để hiểu về sự lượng tử hóa điện tích.)
  • "Millikan's constant": đôi khi được dùng không chính thức để chỉ giá trị điện tích electron (1.602 × 10⁻¹⁹ C) ông đo được.
Biến thể từ gần giống
  • Millikan (danh từ): thường được viết hoa tên riêng.
  • Millikan oil-drop apparatus (cụm danh từ): bộ thí nghiệm giọt dầu Millikan.
Từ đồng nghĩa
  • Robert Millikan: tên đầy đủ của nhà vật .
  • Nhà vật Millikan: cách gọi thông thường trong văn bản khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Millikan's oil-drop experiment: thí nghiệm giọt dầu Millikan.
    • The Millikan oil-drop experiment determined the charge of a single electron. (Thí nghiệm giọt dầu Millikan đã xác định điện tích của một electron đơn lẻ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "millikan". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, cụm từ "the Millikan method" đôi khi được dùng để chỉ phương pháp đo điện tích electron.

Từ gần giống

Từ chứa "millikan"