malkin
/'mɔ:kin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn bà nhếch nhác, bẩn thỉu: Từ cổ, dùng để chỉ một người phụ nữ ăn mặc lôi thôi, không gọn gàng, thường là người hầu hoặc phụ nữ thuộc tầng lớp thấp.
- Bù nhìn (để đuổi chim): Một hình nộm làm bằng giẻ rách hoặc vật liệu tương tự, được dựng lên trên cánh đồng hoặc vườn để xua đuổi chim chóc.
- Gậy quấn giẻ (để chùi lò bánh): Một dụng cụ gia đình cổ, gồm một cây gậy có quấn vải ở đầu, dùng để lau chùi lò nướng bánh trước khi sử dụng.
- Con mèo; con thỏ rừng: Một cách gọi cổ hoặc phương ngữ cho mèo hoặc thỏ rừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old tale spoke of a malkin who lived in the forest cottage. (Câu chuyện cổ kể về một người đàn bà nhếch nhác sống trong túp lều trong rừng.)
- The farmer put up a malkin to scare the crows away from his crops. (Người nông dân dựng một con bù nhìn lên để xua đuổi lũ quạ khỏi vụ mùa của ông.)
- She used the malkin to clean out the ashes from the oven. (Bà ấy dùng cái gậy quấn giẻ để quét tro ra khỏi lò.)
- A grey malkin darted across the garden path. (Một con mèo xám vụt chạy qua lối đi trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grimalkin": Một biến thể phổ biến hơn, thường dùng để chỉ một con mèo cái già, đặc biệt là một con mèo xám. Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn học.
- The witch's familiar was an old grimalkin. (Vật tổ của mụ phù thủy là một con mèo cái già.)
Biến thể và từ gần giống
- Grimalkin (danh từ): Con mèo cái già (đặc biệt là mèo xám); đôi khi dùng để chỉ một người phụ nữ già khó tính.
- Mop (danh từ): Trong nghĩa hiện đại, "mop" (cây lau nhà) có thể được coi là hậu duệ của nghĩa "gậy quấn giẻ" của malkin.
- Scarecrow (danh từ): Bù nhìn. Đây là từ hiện đại, phổ biến hơn cho nghĩa thứ hai của malkin.
Từ đồng nghĩa
- Slattern (danh từ): Người đàn bà cẩu thả, nhếch nhác (nghĩa 1).
- Scarecrow (danh từ): Bù nhìn (nghĩa 2).
- Oven mop (danh từ): Gậy/quẹt lau lò (nghĩa 3).
- Cat (danh từ): Con mèo (nghĩa 4).
Lưu ý về từ vựng
- Malkin là một từ cổ, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ, thơ ca, hoặc trong nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ.
- Khi gặp từ này, ngữ cảnh là rất quan trọng để xác định chính xác nghĩa nào đang được sử dụng (ví dụ: trong một câu chuyện về nông trại, nó có thể là "bù nhìn"; trong một vở kịch thời kỳ, nó có thể là "người hầu nhếch nhác").
danh từ
- người đàn bà nhếch nhác
- bù nhìn (để đuổi chim)
- gậy quấn giẻ (để chùi lò bánh)
- con mèo; con thỏ rừng