hatter

/'hætə/
Học thuật
Thân thiện
hatter

The hatter carefully places a new ribbon on a wide-brimmed hat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm : Một người nghề nghiệp chế tạo, sản xuất ra .
    • Người bán : Một người công việc kinh doanh, buôn bán .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My great-grandfather was a hatter in London. (Ông cố của tôi từng một người thợ làm ở Luân Đôn.)
    • She bought a beautiful fedora from the local hatter. ( ấy đã mua một chiếc fedora đẹp từ người bán địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as mad as a hatter": (thành ngữ) điên cuồng, rồ dại, phát điên lên.
    • The villain in the story was as mad as a hatter. (Nhân vật phản diện trong câu chuyện điên cuồng một cách rồ dại.)
    • Lưu ý: Thành ngữ này phổ biến hơn nhiều so với nghĩa gốc của từ "hatter". bắt nguồn từ việc những thợ làm trong quá khứ thường xuyên tiếp xúc với thủy ngân độc hại, có thể dẫn đến các triệu chứng tổn thương thần kinh.
Biến thể từ gần giống
  • Hat (n): .
  • Milliner (n): người làm hoặc bán (đặc biệt phụ nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Milliner: thợ làm/bán (thường dành cho phụ nữ).
  • Hatmaker: thợ làm .
  • Haberdasher: (trong tiếng Anh-Anh) người bán phụ kiện may mặc như .
Thành ngữ liên quan
  • "Mad as a hatter": Điên cuồng, mất trí. (Đây thành ngữ chính phổ biến nhất liên quan đến từ này).
hatter

The hatter carefully places a new ribbon on a wide-brimmed hat.

danh từ
  1. người làm
  2. người bán

Idioms

  • as mad as a hatter
    điên cuồng rồ dại; phát điên cuồng lên