minablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thảm hại: Diễn tả một hành động hoặc tình trạng được thực hiện hoặc diễn ra ở mức độ rất tệ, đáng thất vọng hoặc đáng thương hại.
- (Thân mật) Một cách rất tồi, rất xoàng: Trong ngữ cảnh thân mật, từ này nhấn mạnh chất lượng cực kỳ kém, không đạt yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- L'équipe a perdu minablement par 5 à 0. (Đội bóng đã thua một cách thảm hại với tỉ số 5-0.)
- Il a échoué minablement à son examen. (Anh ta đã trượt một cách thảm hại trong kỳ thi.)
- Ce film est minablement ennuyeux. (Bộ phim này chán một cách rất tồi / rất xoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Minablement" thường được dùng để phóng đại mức độ tiêu cực, thể hiện sự chê bai, chế giễu hoặc thất vọng mạnh mẽ. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các từ như "mal" (tồi) hay "pauvrement" (nghèo nàn).
- Il a tenté de se justifier, mais son explication était minablement faible. (Hắn ta đã cố gắng biện minh, nhưng lời giải thích của hắn yếu ớt một cách thảm hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Minable (tính từ): Thảm hại, tồi tệ, đáng thương.
- Une performance minable. (Một màn trình diễn thảm hại.)
- Piteusement (phó từ): Một cách thảm thương, đáng thương (gần nghĩa, nhưng thường nhấn mạnh sự đáng thương hơn là sự tồi tệ về chất lượng).
- Misérablement (phó từ): Một cách khốn khổ, cùng cực (nhấn mạnh sự nghèo khó, khổ sở).
Từ đồng nghĩa
- Lamentablement: Một cách đáng than phiền, thảm hại.
- Piteusement: Một cách thảm thương, đáng thương.
- Très mal: Rất tồi, rất kém (cách nói đơn giản hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một phó từ, không có cấu trúc phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp phó từ "minablement".)
phó từ
- thảm hại
- (thân mật) rất tồi, rất xoàng