mine field

mine field

A soldier carefully navigates a marked mine field.

Định nghĩa

Danh từ: Bãi mìnmột khu vực đất đai chứa các quả mìn nổ, thường được sử dụng trong quân sự để ngăn chặn hoặc gây thiệt hại cho kẻ thù.

dụ sử dụng
  • (Các binh sĩ được lệnh tránh bãi mìn bằng mọi giá.)
  • (Việc dọn sạch một bãi mìn một nhiệm vụ nguy hiểm tốn thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to step into a mine field": bước vào một bãi mìn, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc gặp phải tình huống nguy hiểm hoặc phức tạp.
    • Discussing politics at the dinner table is like stepping into a mine field. (Bàn luận về chính trị tại bàn ăn giống như bước vào một bãi mìn vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mine (danh từ): quả mìn, mỏ khoáng sản.
    • The army planted mines along the border. (Quân đội đã đặt mìn dọc biên giới.)
  • Field (danh từ): cánh đồng, khu vực.
    • The farmer worked in the field all day. (Người nông dân làm việc trên cánh đồng cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Bãi mìn (trong tiếng Việt) — không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh ngoài "mine field".
  • Khu vực nguy hiểm (nghĩa bóng): .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mine field". Tuy nhiên, có thể dùng động từ lay a mine field: đặt bãi mìn.
    • The troops laid a mine field to protect the base. (Quân đội đã đặt một bãi mìn để bảo vệ căn cứ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to navigate a mine field" (nghĩa bóng): vượt qua một tình huống đầy rủi ro hoặc khó khăn.
    • Starting a new business is like navigating a mine field of regulations. (Khởi nghiệp một doanh nghiệp mới giống như vượt qua một bãi mìn đầy quy định.)

Từ gần giống

Từ chứa "mine field"

Từ có nhắc đến "mine field"