miniature
/'minjətʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Tiểu họa; bức tiểu họa: Một bức tranh vẽ rất nhỏ và chi tiết, thường là chân dung.
- Tiểu phẩm, vật mỹ nghệ nhỏ rất tinh xảo: Một vật thể được chế tác công phu, có kích thước rất nhỏ.
- Hình thu nhỏ (của vật gì): Một phiên bản mô hình thu nhỏ, có tỷ lệ chính xác của một vật thể lớn hơn.
Tính từ:
- Bé tý, thu nhỏ: Mô tả một thứ gì đó có kích thước rất nhỏ, được làm theo tỷ lệ thu nhỏ của nguyên mẫu lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Elle collectionne les miniatures du XVIIIe siècle. (Cô ấy sưu tập những bức tiểu họa từ thế kỷ 18.)
- Il a acheté une miniature en porcelaine. (Anh ấy đã mua một tiểu phẩm bằng sứ.)
- C'est une miniature fidèle du château. (Đó là một mô hình thu nhỏ trung thực của tòa lâu đài.)
Tính từ:
- Il a un chien miniature. (Anh ấy có một chú chó bé tý.)
- Elle possède une voiture miniature. (Cô ấy sở hữu một chiếc xe hơi thu nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En miniature: (Thành ngữ) Ở dạng thu nhỏ, tí hon.
- Ce parc est Paris en miniature. (Công viên này là Paris thu nhỏ.)
- C'est le monde en miniature. (Đó là thế giới thu nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Miniaturiste (danh từ): Người vẽ tiểu họa, nghệ nhân làm đồ vật thu nhỏ.
- Un miniaturiste renommé. (Một nghệ nhân làm đồ thu nhỏ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Réduction (danh từ): Bản thu nhỏ.
- Modèle réduit (danh từ): Mô hình thu nhỏ.
- Minuscule (tính từ): Tí hon, rất nhỏ (nhấn mạnh kích thước nhỏ, không nhất thiết là bản sao tỷ lệ).
danh từ giống cái
- tiểu họa; bức tiểu họa
- tiểu phẩm, vật mỹ nghệ nhỏ rất tinh xảo
- (từ cũ, nghĩa cũ) chữ trang trí sách
- hình thu nhỏ (của vật gì)
- en miniaturethu nhỏ
- Palais en miniaturelâu đài thu nhỏ
tính từ
- bé tý
- Lampes miniaturesđèn bé tý