monture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vật để cưỡi: Chỉ một con vật, thường là ngựa, được sử dụng để cưỡi hoặc chở người.
- Khung, thân, gọng: Chỉ phần khung hoặc cấu trúc chính để gắn các bộ phận khác vào, thường dùng cho đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a choisi une monture robuste pour traverser la montagne. (Anh ấy đã chọn một con ngựa cưỡi khỏe mạnh để vượt qua ngọn núi.)
- La monture de ces lunettes est en titane. (Gọng của chiếc kính này làm bằng titan.)
- La monture du tableau est en bois ancien. (Khung của bức tranh làm bằng gỗ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en monture": (trong ngữ cảnh trang sức) được gắn lên một khung, một chân đỡ.
- Ce diamant est en monture sur une bague en or. (Viên kim cương này được gắn trên một chiếc nhẫn vàng.)
"Monture d'arme": (quân sự) bệ, giá đỡ hoặc khung của một khẩu súng.
- La monture du canon permet une rotation à 360 degrés. (Bệ của khẩu đại bác cho phép xoay 360 độ.)
Biến thể và từ gần giống
Monter (động từ): lên, leo lên, lắp ráp, gắn vào.
- Monter à cheval (cưỡi ngựa), monter un meuble (lắp ráp một món đồ gỗ).
Montage (danh từ giống đực): sự lắp ráp, sự dựng (phim).
- Le montage de cette vidéo est excellent. (Phần dựng video này rất xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "vật để cưỡi": (ngựa chiến, ít dùng theo nghĩa này), (con ngựa - cụ thể hơn).
- Pour "khung, gọng": (khung), (càng kính, cho kính mắt), (khung sườn, khung xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "monture")
Thành ngữ liên quan
- "Changer de monture": (nghĩa đen) đổi ngựa; (nghĩa bóng) thay đổi phương tiện, cách thức hoặc người hỗ trợ.
- Après cet échec, il est temps de changer de monture. (Sau thất bại này, đã đến lúc phải thay đổi cách làm.)
danh từ giống cái
- vật [để [cưỡi
- khung, thân, gọng
- Monture d'une sciekhung cưa
- Monture de lunettesgọng kính