minutaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bản chính, thuộc về văn bản gốc: "Minutaire" là tính từ mô tả cái gì đó liên quan đến hoặc là một phần của bản gốc, bản chính thức của một văn kiện, đặc biệt là văn bản pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'avocat conserve le document minutaire dans ses archives. (Luật sư lưu giữ văn bản chính trong hồ sơ của mình.)
- Seul l'acte minutaire a une valeur juridique complète. (Chỉ có văn bản chính mới có giá trị pháp lý đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Minutaire" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc ngoại giao để phân biệt bản gốc với các bản sao, bản phác thảo hoặc bản dịch.
- La signature doit être apposée sur la version minutaire. (Chữ ký phải được ký trên bản chính.)
Biến thể và từ liên quan
- Minute (danh từ): bản chính, bản gốc (của một văn bản, biên bản).
- La minute du contrat est déposée chez le notaire. (Bản chính của hợp đồng được lưu trữ tại phòng công chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Original (adj): nguyên bản, gốc.
- Authentique (adj): chính thức, xác thực.
Lưu ý
- Từ này hiếm khi được sử dụng độc lập. Cách dùng phổ biến và đặc trưng nhất của nó là trong cụm danh từ "acte minutaire", có nghĩa là "văn bản chính", "bản gốc của văn kiện".
tính từ
- xem minute
- Acte minutairevăn bản chính