minima
/'miniməm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của 'minimum'):
- Số lượng tối thiểu, mức tối thiểu: Dạng số nhiều của "minimum", dùng để chỉ nhiều giá trị nhỏ nhất, mức thấp nhất trong các ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt trong toán học và khoa học.
- Các điểm cực tiểu: Trong toán học, "minima" thường chỉ các điểm thấp nhất cục bộ trên một đồ thị hoặc trong một tập dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The graph shows several local minima. (Biểu đồ cho thấy một số điểm cực tiểu cục bộ.)
- We recorded the temperature minima for each day of the month. (Chúng tôi đã ghi lại các mức nhiệt độ tối thiểu cho mỗi ngày trong tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và phân tích: Dùng để chỉ các giá trị nhỏ nhất trong một tập hợp hoặc trên một đường cong.
- The function has two distinct minima. (Hàm số có hai điểm cực tiểu riêng biệt.)
- Trong phân tích dữ liệu: Chỉ nhiều mức thấp kỷ lục hoặc nhiều đáy trong một chuỗi dữ liệu.
- The algorithm is designed to find all the minima in the dataset. (Thuật toán được thiết kế để tìm tất cả các điểm cực tiểu trong tập dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Minimum (danh từ, số ít): Mức tối thiểu, lượng tối thiểu.
- The minimum required is two years of experience. (Mức tối thiểu yêu cầu là hai năm kinh nghiệm.)
- Minimal (tính từ): Tối thiểu, rất nhỏ.
- There was minimal damage to the property. (Có thiệt hại tối thiểu đối với tài sản.)
- Minimize (động từ): Giảm thiểu, thu nhỏ.
- We need to minimize the risks. (Chúng ta cần giảm thiểu rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
- Lowest points: Các điểm thấp nhất.
- Nadirs: Các điểm thấp nhất (trang trọng, thường dùng trong ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
- Maxima (số nhiều của 'maximum'): Các mức tối đa, các điểm cực đại.
danh từ, số nhiều minima /'miniməm/
- số lượng tối thiểu, mức tối thiểu, tối thiểu
tính từ
- tối thiểu
- minimum wageslượng tối thiểu
- a minimum pricegiá tối thiểu
- a minimum programmecương lĩnh tối thiểu