minium

/'miniəm/
Học thuật
Thân thiện
minium

An artist mixes minium pigment into a small pot of oil paint.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Minium: Một hợp chất vô cơ công thức hóa học Pb₃O₄, một oxit chì màu đỏ cam sáng, được sử dụng chủ yếu như một chất tạo màu (bột màu) trong sơn, vecni, trong sản xuất thủy tinh, gốm sứ. còn được gọi là chì đỏ hoặc chì oxit đỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Minium was historically used as a pigment in illuminated manuscripts. (Minium từng được sử dụng làm chất tạo màu trong các bản thảo chép tay được tô điểm.)
    • The bright red color of the ceramic glaze comes from minium. (Màu đỏ tươi của lớp men gốm được từ minium.)
    • Due to its lead content, the use of minium in paints is now heavily restricted. (Do chứa chì, việc sử dụng minium trong sơn hiện nay bị hạn chế nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật: "Minium" đặc biệt quan trọng trong lịch sử nghệ thuật, một trong những sắc tố đỏ quan trọng thời Trung Cổ Phục Hưng.

    • Art conservators must be careful when handling old paintings that contain minium. (Các nhà bảo tồn nghệ thuật phải cẩn thận khi xử lý các bức tranh cổ chứa minium.)
  • Trong công nghiệp an toàn: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản về an toàn hóa chất quy định về vật liệu nguy hiểm.

    • The safety data sheet clearly lists the hazards associated with minium. (Bảng dữ liệu an toàn liệt kê các mối nguy hiểm liên quan đến minium.)
Biến thể từ gần giống
  • Red lead (n): Tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh cho "minium", nghĩa chì đỏ.
  • Lead(II,IV) oxide (n): Tên gọi hóa học chính xác, oxit chì(II,IV).
  • Pigment Red 105 (n): chỉ định màu trong một số hệ thống phân loại công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Red lead oxide: Oxit chì đỏ.
  • Trilead tetroxide: Tetroxit tri-chì (tên gọi theo công thức hóa học).
Lưu ý quan trọng
  • Tính độc hại: "Minium" một hợp chất chì độc tính cao. Việc tiếp xúc, hít phải bụi hoặc nuốt phải có thể gây ngộ độc chì nghiêm trọng.
  • Sử dụng hiện đại: Ngày nay, việc sử dụng bị thay thế phần lớn bởi các chất tạo màu tổng hợp ít độc hại hơn, đặc biệt trong các ứng dụng dân dụng.
minium

An artist mixes minium pigment into a small pot of oil paint.

danh từ
  1. (hoá học) Minium

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống