mining
/'mainiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khai mỏ, sự khai thác mỏ: Hoạt động công nghiệp liên quan đến việc đào, khai thác khoáng sản, quặng hoặc than đá từ lòng đất.
- Ngành công nghiệp khai khoáng: Lĩnh vực kinh tế chuyên về việc tìm kiếm, chiết xuất và xử lý các tài nguyên khoáng sản từ trái đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Coal mining is a major industry in this region. (Khai thác than là một ngành công nghiệp chính ở khu vực này.)
- The town grew rapidly due to gold mining in the 19th century. (Thị trấn phát triển nhanh chóng nhờ việc khai thác vàng vào thế kỷ 19.)
- Modern mining requires advanced technology and strict safety measures. (Khai thác mỏ hiện đại đòi hỏi công nghệ tiên tiến và các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Data mining": Khai thác dữ liệu (một quy trình phân tích dữ liệu để phát hiện các mẫu và thông tin hữu ích).
- Companies use data mining to understand customer behavior. (Các công ty sử dụng khai thác dữ liệu để hiểu hành vi của khách hàng.)
"Mining operation": Hoạt động khai thác mỏ.
- The new mining operation will create hundreds of jobs. (Hoạt động khai thác mỏ mới sẽ tạo ra hàng trăm việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
Mine (danh từ): Mỏ (nơi khai thác); (động từ): Khai thác mỏ.
- He works in a copper mine. (Anh ấy làm việc trong một mỏ đồng.)
- They mine for diamonds in this area. (Họ khai thác kim cương ở khu vực này.)
Miner (danh từ): Thợ mỏ, người làm việc trong hầm mỏ.
- The miners went deep underground. (Những người thợ mỏ đã đi sâu xuống lòng đất.)
Từ đồng nghĩa
- Excavation: Sự đào bới, khai quật (thường với quy mô lớn).
- Extraction: Sự chiết xuất, khai thác (tài nguyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "mining" vì đây là danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "mine").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mining").
danh từ
- sự khai mỏ
- a mining engineerkỹ sư mỏ
- mining industrycông nghiệp m