meaning

/'mi:niɳ/
Học thuật
Thân thiện
meaning

A student looks up the meaning of a word in a dictionary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ý nghĩa, nghĩa: Nội dung, ý tưởng hoặc thông điệp được biểu đạt hoặc truyền tải bởi một từ, cụm từ, câu, biểu tượng, hành động hoặc sự kiện.
    • Mục đích, ý nghĩa: Tầm quan trọng, giá trị hoặc mục tiêu sâu xa của một điều đó.
  2. Tính từ:

    • ý nghĩa, đầy ý nghĩa: Thể hiện hoặc chứa đựng một ý nghĩa sâu sắc, quan trọng; thường dùng để mô tả cái nhìn, biểu cảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The meaning of this ancient symbol is still debated by scholars. (Ý nghĩa của biểu tượng cổ xưa này vẫn đang được các học giả tranh luận.)
    • He searched for the meaning of life. (Anh ấy đi tìm ý nghĩa của cuộc sống.)
    • What is the exact meaning of the word "sustainability"? (Nghĩa chính xác của từ "sustainability" ?)
  • Tính từ:

    • She gave him a meaning glance across the room. ( ấy liếc nhìn anh ta một cái đầy ý nghĩa xuyên qua căn phòng.)
    • His silence was more meaning than any words. (Sự im lặng của anh ấy còn đầy ý nghĩa hơn bất kỳ lời nói nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To grasp the meaning of something": Nắm bắt, hiểu được ý nghĩa của điều .

    • It took me a while to grasp the full meaning of her poem. (Tôi mất một lúc để nắm bắt trọn vẹn ý nghĩa bài thơ của ấy.)
  • "To lose all meaning": Mất hết ý nghĩa.

    • Without her, his work seemed to lose all meaning. (Thiếu ấy, công việc của anh ta dường như mất hết ý nghĩa.)
  • "With meaning": Một cách ý nghĩa, đầy ý nghĩa.

    • He spoke slowly and with great meaning. (Anh ấy nói chậm rãi rất đầy ý nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Meaningful (adj): ý nghĩa, đáng kể.

    • They had a meaningful conversation. (Họ đã một cuộc trò chuyện đầy ý nghĩa.)
  • Meaningless (adj): Vô nghĩa.

    • The data became meaningless without proper context. (Dữ liệu trở nên vô nghĩa nếu không ngữ cảnh phù hợp.)
  • Meant (v - quá khứ của "mean"): Có nghĩa , định.

    • I never meant to hurt you. (Tôi chưa bao giờ ý làm tổn thương bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Significance: Tầm quan trọng, ý nghĩa.
    • Sense: Nghĩa, ý.
    • Definition: Định nghĩa.
    • Import: Ý nghĩa, tầm quan trọng.
  • Tính từ:

    • Expressive: Biểu cảm, ý nghĩa.
    • Significant: Quan trọng, ý nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với "meaning" đây danh từ/tính từ. Các cụm từ liên quan thường đi với động từ gốc "mean"). - Mean something to someone: ý nghĩa với ai. - This old watch means a lot to me. (Chiếc đồng hồ này rất nhiều ý nghĩa với tôi.)

Thành ngữ liên quan
  • The meaning of life: Ý nghĩa cuộc sống, câu hỏi triết học về mục đích tồn tại.

    • Philosophers have pondered the meaning of life for centuries. (Các triết gia đã suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống trong nhiều thế kỷ.)
  • Get the meaning: Hiểu ý, hiểu ngụ ý.

    • He winked, and I got the meaning immediately. (Anh ấy nháy mắt, tôi hiểu ý ngay lập tức.)
meaning

A student looks up the meaning of a word in a dictionary.

danh từ
  1. nghĩa, ý nghĩa
    • what is the meaning of this word?
      từ này nghĩa ?
    • with meaning
      ý nghĩa, đầy ý nghĩa
tính từ
  1. ý nghĩa, đầy ý nghĩa
    • a meaning look
      một cái nhìn đầy ý nghĩa