determining
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có tính chất quyết định, định đoạt: Dùng để mô tả yếu tố, sự kiện hoặc đặc điểm có sức ảnh hưởng lớn nhất, dẫn đến một kết quả hoặc quyết định cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The determining factor in their success was hard work. (Yếu tố quyết định cho thành công của họ là sự chăm chỉ.)
- Her testimony was the determining evidence in the case. (Lời khai của cô ấy là bằng chứng định đoạt trong vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"determining influence": ảnh hưởng quyết định.
- His mentor had a determining influence on his career choice. (Người cố vấn của anh ấy có ảnh hưởng quyết định đến lựa chọn nghề nghiệp của anh.)
"play a determining role": đóng vai trò quyết định.
- Public opinion often plays a determining role in politics. (Dư luận thường đóng vai trò quyết định trong chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Determine (động từ): xác định, quyết định.
- We need to determine the cause of the problem. (Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề.)
Determination (danh từ): sự xác định; sự quyết tâm.
- Her determination to succeed is admirable. (Sự quyết tâm thành công của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Determinant (danh từ/tính từ): nhân tố quyết định; có tính quyết định.
- Cost is a major determinant for consumers. (Chi phí là một nhân tố quyết định chính đối với người tiêu dùng.)
Từ đồng nghĩa
- Decisive: mang tính quyết định, dứt khoát.
- Crucial: then chốt, cực kỳ quan trọng.
- Conclusive: kết luận, dứt điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "determining". Các cụm động từ thường bắt nguồn từ động từ gốc "determine").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "determining").
Adjective
- có khả năng, tính chất quyết định, định đoạt