mink

/miɳk/
Học thuật
Thân thiện
mink

A mink dives into a clear stream to catch a fish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chồn vizon: Một loài động vật nhỏ, thân hình mảnh mai, bán thủy sinh, thuộc họ chồn, được biết đến với bộ lông mềm mượt giá trị cao.
    • Da lông chồn vizon: Bộ lông hoặc tấm da đã được xử lý từ con chồn vizon, dùng để may áo khoác hoặc các phụ kiện sang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ động vật):
    • The mink lives near rivers and lakes. (Chồn vizon sống gần sông hồ.)
    • Mink are known for their swimming ability. (Chồn vizon được biết đến với khả năng bơi lội.)
  • Danh từ (chỉ sản phẩm từ lông):
    • She wore an elegant mink coat to the gala. ( ấy mặc một chiếc áo khoác lông chồn vizon thanh lịch đến buổi dạ tiệc.)
    • The collar is trimmed with mink. (Cổ áo được viền bằng lông chồn vizon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mink farming": Việc nuôi chồn vizon để lấy lông.
    • Mink farming is controversial in some countries. (Việc nuôi chồn vizon một chủ đề gây tranh cãimột số quốc gia.)
  • "Mink stole": Khăn choàng làm từ lông chồn vizon.
    • The vintage mink stole was a family heirloom. (Chiếc khăn choàng lông chồn vizon cổ điển một vật gia truyền của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mink (adj): Thuộc về hoặc làm từ lông chồn vizon.
    • A mink hat. (Một chiếc làm từ lông chồn.)
  • American mink: Chồn vizon châu Mỹ (một loài cụ thể).
  • European mink: Chồn vizon châu Âu (một loài cụ thể khác, đang nguy cấp).
Từ đồng nghĩa
  • Fur: Lông thú (từ chung chung, không chỉ riêng lông chồn vizon).
  • Pelt: Da lông thú (chỉ tấm da còn lông chưa qua xử lý nhiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "mink")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mink")

mink

A mink dives into a clear stream to catch a fish.

danh từ
  1. (động vật học) chồn vizon
  2. bộ da lông chồn vizon

Từ gần giống