manky

Học thuật
Thân thiện
manky

The old manky sofa was left out on the curb.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tồi tàn, kỹ, bẩn thỉu: Dùng để mô tả thứ đótrong tình trạng rất kém, không còn tốt, thường do đã , bẩn hoặc hư hỏng.
    • Kém chất lượng, vô giá trị: Chỉ một thứ đó chất lượng thấp, không đáng giá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was wearing a manky old sweater. (Anh ta đang mặc một chiếc áo len kỹ tồi tàn.)
    • Don't eat that, it looks manky! (Đừng ăn cái đó, trông bẩn thỉu quá!)
    • The hotel room was a bit manky, so we asked for another one. (Phòng khách sạn hơi tồi tàn, nên chúng tôi đã yêu cầu đổi phòng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manky weather": thời tiết ẩm ướt, khó chịu (thường dùng trong tiếng Anh-Anh không chính thức).

    • We can't go out in this manky weather. (Chúng ta không thể ra ngoài trong thời tiết ẩm ướt khó chịu thế này.)
  • "feel a bit manky": cảm thấy hơi ốm hoặc không khỏe (dùng không chính thức).

    • I'm staying in bed today; I feel a bit manky. (Hôm nay tôi sẽ nằm trên giường; tôi cảm thấy hơi mệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mankiness (danh từ): tình trạng tồi tàn, bẩn thỉu.
    • The general mankiness of the place put us off. (Tình trạng tồi tàn chung của nơi đó khiến chúng tôi chán ngán.)
Từ đồng nghĩa
  • Shabby: nát, tồi tàn.
  • Grubby: bẩn thỉu, dơ dáy.
  • Scruffy: luộm thuộm, không gọn gàng.
  • Tatty: rách rưới, tồi tàn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "manky" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh (British English) mang sắc thái không trang trọng, thân mật.
  • Từ này thường dùng trong văn nói hơn văn viết trang trọng.
manky

The old manky sofa was left out on the curb.

Adjective
  1. thấp kém không giá trị

Từ tương tự