mingy

/'mindʤi/
Học thuật
Thân thiện
mingy

The waiter frowned at the mingy tip left on the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Bủn xỉn, keo kiệt: Chỉ người không sẵn lòng chia sẻ hoặc tiêu tiền, thường một cách đáng khinh.
    • Nhỏ mọn, bần tiện: Chỉ hành vi hoặc thái độ tỏ ra thiếu rộng lượng, hào phóng, chỉ quan tâm đến lợi ích nhỏ nhặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Don't be so mingy with the chocolates; share them with your friends. (Đừng bủn xỉn với mấy viên --la thế; hãy chia sẻ với bạn bè đi.)
    • He left a mingy tip for the waiter after a large meal. (Anh ta để lại một khoản tiền bo bần tiện cho người phục vụ sau một bữa ăn thịnh soạn.)
    • Her mingy attitude made her unpopular among her colleagues. (Thái độ nhỏ mọn của ấy khiến không được lòng đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mingy amount": một số lượng ít ỏi, bần tiện.
    • They offered a mingy amount of compensation for the damage. (Họ đề nghị một khoản bồi thường ít ỏi cho thiệt hại.)
  • "mingy portion": phần ăn/chia nhỏ mọn.
    • The restaurant served a mingy portion of fries. (Nhà hàng phục vụ một phần khoai tây chiên nhỏ mọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Minginess (danh từ, ít phổ biến): tính bủn xỉn, sự keo kiệt.
    • His minginess was well-known in the neighborhood. (Tính bủn xỉn của ông ta đã nổi tiếng trong khu phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Stingy: keo kiệt, bủn xỉn.
  • Miserly: hà tiện, bần tiện.
  • Mean: bần tiện, nhỏ mọn (về tính cách).
  • Tight-fisted: chặt chẽ, không chịu tiêu tiền.
Từ trái nghĩa
  • Generous: hào phóng, rộng lượng.
  • Liberal: phóng khoáng.
  • Open-handed: rộng rãi, sẵn sàng cho đi.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mingy" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thông tục, không trang trọng. mang sắc thái chỉ trích, miệt thị.
  • Từ này thường mô tả con người hoặc hành vi cụ thể (như chia sẻ đồ ăn, tiền bạc) hơn các khái niệm trừu tượng.
mingy

The waiter frowned at the mingy tip left on the table.

tính từ
  1. (thông tục) bần tiện, nhỏ mọn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự