mingy

/'mindʤi/
tính từ
  1. (thông tục) bần tiện, nhỏ mọn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

mingy
The waiter frowned at the mingy tip left on the table.