minnie mouse

minnie mouse

Minnie Mouse waves happily from the front of a colorful parade float.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chuột Minnie: "Minnie Mouse" một nhân vật hoạt hình nổi tiếng của hãng Walt Disney, được biết đến như bạn gái của Chuột Mickey. Đây một nhân vật nữ, thường xuất hiện với chiếc lớn trên đầu váy chấm bi.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em thích gặp Chuột MinnieDisneyland.)
  • (Chuột Minnie luôn tốt bụng vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dress up as Minnie Mouse": hóa trang thành Chuột Minnie.

    • She dressed up as Minnie Mouse for the costume party. ( ấy hóa trang thành Chuột Minnie cho bữa tiệc hóa trang.)
  • "Minnie Mouse-inspired fashion": thời trang lấy cảm hứng từ Chuột Minnie.

    • The designer created a collection with Minnie Mouse-inspired polka dots. (Nhà thiết kế đã tạo ra một bộ sưu tập với họa tiết chấm bi lấy cảm hứng từ Chuột Minnie.)
Biến thể từ gần giống
  • Mickey Mouse (Danh từ riêng): Chuột Mickey, bạn trai của Chuột Minnie.
    • Mickey Mouse is the most famous character of Disney. (Chuột Mickey nhân vật nổi tiếng nhất của Disney.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhân vật hoạt hình: một nhân vật trong phim hoạt hình.
  • Biểu tượng văn hóa: một hình ảnh mang tính biểu tượng trong văn hóa đại chúng.
Thành ngữ liên quan
  • "Minnie Mouse voice": giọng nói the thé, cao vút (giống như giọng của Chuột Minnie trong phim hoạt hình).
    • She spoke in a Minnie Mouse voice when she was excited. ( ấy nói với giọng the thé như Chuột Minnie khi phấn khích.)