minnie

/'mini/
Học thuật
Thân thiện
minnie

Minnie is feeding the ducks at the pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ địa phương, Scotland):
    • Mẹ, : Một từ thân mật, địa phương dùng để gọi hoặc chỉ người mẹ, thường được sử dụng ở Scotland.
    • Nuây : Một cách gọi thân mật, trìu mến dành cho mẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I'll ask my minnie for permission. (Con sẽ xin phép mẹ của con.)
    • He brought flowers home for his minnie. (Anh ấy mang hoa về nhà cho của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Minnie" thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc lời nói hàng ngày mang tính địa phương của Scotland, thể hiện sự gần gũi, thân thuộc trong gia đình.
    • In the old Scottish poem, the lad calls out for his minnie. (Trong bài thơ Scotland cổ, chàng trai gọi mẹ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mum/Mom (danh từ): Mẹ (cách gọi phổ biến trong tiếng Anh).
  • Mammy (danh từ): , mẹ (cách gọi thân mật, được dùngmột số vùng tại Ireland Scotland).
Từ đồng nghĩa
  • Mother: Mẹ (từ trang trọng, phổ thông).
  • Ma: (cách gọi thân mật, thông tục).
minnie

Minnie is feeding the ducks at the pond.

danh từ
  1. (Ê-cốt) nuây

Từ gần giống