minnow

/'minou/
danh từ
  1. (động vật học) tuế (họ cá chép)

Idioms

  • triton among the minnows
    con hạc trong đàn
  • to throw out a minnor to catch a whale
    thả con săn sắt bắt con cá sộp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "minnow"

minnow
A child watches a minnow swim in a clear stream.