minorité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng chưa thành niên, thời kỳ chưa thành niên: Trạng thái pháp lý của một người chưa đạt đến độ tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật.
- Thiểu số, số ít: Một nhóm người hoặc số lượng ít hơn so với phần còn lại trong một tổng thể, cộng đồng hoặc cuộc bỏ phiếu.
- Dân tộc ít người, dân tộc thiểu số: Một nhóm dân cư có số lượng ít hơn, phân biệt bởi các đặc điểm như ngôn ngữ, văn hóa, tôn giáo hoặc sắc tộc so với nhóm đa số trong một quốc gia hoặc khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il est encore sous la tutelle de ses parents car il est en minorité. (Cậu ấy vẫn còn dưới sự giám hộ của cha mẹ vì còn ở tuổi vị thành niên.)
- La minorité a voté contre cette proposition. (Nhóm thiểu số đã bỏ phiếu chống lại đề xuất này.)
- Les droits des minorités sont protégés par la constitution. (Quyền của các dân tộc thiểu số được hiến pháp bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en minorité: Ở trong tình trạng thiểu số, chiếm số ít.
- Sur ce point, je suis en minorité dans le comité. (Về điểm này, tôi thuộc về phe thiểu số trong ủy ban.)
Une minorité de: Một số ít (cái gì đó).
- Une minorité de citoyens s'est abstenue lors du référendum. (Một số ít công dân đã bỏ phiếu trắng trong cuộc trưng cầu dân ý.)
Biến thể và từ gần giống
Mineur (adj, n): Chưa thành niên (tính từ); người chưa thành niên, vị thành niên (danh từ).
- Un jeune mineur (Một thanh niên chưa thành niên).
Minoritaire (adj): Thuộc về thiểu số.
- Une opinion minoritaire (Một ý kiến thiểu số).
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "tình trạng chưa thành niên": Immaturité légale (tính chưa trưởng thành về mặt pháp lý).
- Pour le sens "thiểu số": Le petit nombre (số lượng nhỏ), la faible partie (phần nhỏ).
Các cụm từ liên quan
Faire partie de la minorité: Thuộc về nhóm thiểu số.
- Il fait partie de la minorité qui parle cette langue. (Anh ấy thuộc về nhóm thiểu số nói ngôn ngữ này.)
Droits des minorités: Quyền của các nhóm thiểu số.
- La défense des droits des minorités est essentielle. (Việc bảo vệ quyền của các nhóm thiểu số là thiết yếu.)
Thành ngữ liên quan
- La minorité silencieuse: Nhóm thiểu số im lặng (chỉ một nhóm người có quan điểm thiểu số nhưng không công khai bày tỏ).
- Les politiques doivent aussi écouter la minorité silencieuse. (Các chính trị gia cũng phải lắng nghe nhóm thiểu số im lặng.)
danh từ giống cái
- tình trạng chưa (vị) thành niên; thời kỳ chưa (vị) thành niên
- thiểu số, số ít
- La minorité doit s'incliner devant la majoritéthiểu số phải phục tùng đa số
- Dans la minorité des castrong số ít trường hợp
- dân tộc ít người, dân tộc thiểu số
- Problème des minoritésvấn đề dân tộc ít người