majorité
- Danh từ giống cái:
- Tuổi thành niên, tuổi trưởng thành: Độ tuổi mà một người được pháp luật công nhận là có đầy đủ quyền và nghĩa vụ công dân.
- Đa số: Phần lớn hơn trong một tập thể, vượt quá một nửa tổng số.
- Phe đa số: Nhóm người hoặc đảng phái chiếm số lượng lớn hơn trong một cơ quan lập pháp hoặc tổ chức.
- Phần lớn: Hầu hết, chiếm tỷ lệ cao trong một tập hợp.
Tuổi thành niên:
- Il a atteint la majorité l'année dernière. (Anh ấy đã đến tuổi thành niên vào năm ngoái.)
- En France, la majorité est fixée à 18 ans. (Ở Pháp, tuổi thành niên được quy định là 18 tuổi.)
Đa số:
- La proposition a été acceptée à la majorité des voix. (Đề xuất đã được chấp nhận với đa số phiếu.)
- Une majorité simple suffit pour adopter cette résolution. (Một đa số đơn giản là đủ để thông qua nghị quyết này.)
Phe đa số:
- Le parti au pouvoir dispose d'une majorité confortable à l'Assemblée. (Đảng cầm quyền có một phe đa số áp đảo tại Quốc hội.)
- La majorité parlementaire a soutenu le projet de loi. (Phe đa số trong nghị viện đã ủng hộ dự luật.)
Phần lớn:
- La majorité des étudiants a réussi l'examen. (Phần lớn sinh viên đã vượt qua kỳ thi.)
- Nous passons la majorité de notre temps au bureau. (Chúng tôi dành phần lớn thời gian ở văn phòng.)
"Être en majorité": chiếm đa số, là phần lớn.
- Les femmes sont en majorité dans cette profession. (Phụ nữ chiếm đa số trong nghề nghiệp này.)
"Dans sa grande majorité": trong đại đa số, gần như toàn bộ.
- Le public, dans sa grande majorité, a apprécié le spectacle. (Khán giả, trong đại đa số, đã đánh giá cao buổi biểu diễn.)
Majoritaire (tính từ): thuộc về đa số, chiếm đa số.
- L'opinion majoritaire est favorable à cette réforme. (Ý kiến chiếm đa số ủng hộ cải cách này.)
Majoritairement (trạng từ): một cách chiếm đa số, phần lớn là.
- L'assemblée a voté majoritairement pour. (Hội nghị đã bỏ phiếu ủng hộ một cách chiếm đa số.)
- Plupart (danh từ giống cái): phần lớn, hầu hết.
- Adulte (danh từ/tính từ): người trưởng thành, thành niên (về mặt tuổi tác).
Majorité absolue: đa số tuyệt đối (thường là hơn 50% tổng số thành viên có mặt hoặc toàn bộ).
- Le candidat a été élu à la majorité absolue. (Ứng viên đã được bầu với đa số tuyệt đối.)
Majorité relative hoặc Majorité simple: đa số tương đối hoặc đa số đơn giản (nhiều hơn bất kỳ ứng viên nào khác nhưng chưa đạt quá bán).
- Il a remporté l'élection avec une majorité relative. (Ông ấy đã thắng cử với đa số tương đối.)
Majorité qualifiée hoặc Majorité renforcée: đa số đủ điều kiện hoặc đa số tăng cường (tỷ lệ phiếu cao hơn mức đa số đơn giản, ví dụ 2/3 hoặc 3/5).
- La révision constitutionnelle nécessite une majorité qualifiée. (Việc sửa đổi hiến pháp đòi hỏi một đa số đủ điều kiện.)
Avoir la majorité pour...: có đa số ủng hộ để...
- Le gouvernement a la majorité pour faire passer sa loi. (Chính phủ có đa số để thông qua đạo luật của mình.)
Passer du côté de la majorité: chuyển sang phe đa số.
- Plusieurs députés sont passés du côté de la majorité. (Nhiều nghị sĩ đã chuyển sang phe đa số.)
- tuổi thành niên, tuổi trưởng thành
- Arriver à la majoritéđến tuổi thành niên
- đa số
- Majorité absolueđa số tuyệt đối
- phe đa số
- Décision de la majoritéquyết định của phe đa số
- phần lớn
- Dans la majorité des castrong phần lớn trường hợp