minster

/minster/
Học thuật
Thân thiện
minster

The family visited the ancient minster in the city center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thờ lớn, nhà thờ chính tòa: Một nhà thờ lớn quan trọng, thường quy mô kiến trúc đồ sộ. Từ này đặc biệt dùng để chỉ các nhà thờ lớnAnh, ban đầu liên hệ với một tu viện.
    • Nhà thờ của một tu viện: Chỉ một nhà thờ thuộc về hoặc gắn liền với một tu viện trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • York Minster is one of the largest Gothic cathedrals in Northern Europe. (Nhà thờ lớn York một trong những nhà thờ chính tòa kiến trúc Gothic lớn nhất Bắc Âu.)
    • The town grew around the ancient minster. (Thị trấn phát triển xung quanh nhà thờ lớn cổ kính.)
    • Historically, a minster was often connected to a monastic community. (Về mặt lịch sử, một minster thường gắn liền với một cộng đồng tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "minster" trong tên gọi: Từ này thường xuất hiện như một phần trong tên chính thức của các nhà thờ lớnAnh, đặc biệt những nhà thờ nguồn gốc từ thời Anglo-Saxon hoặc Trung Cổ.
    • He visited Westminster Abbey, which retains "minster" in its name. (Anh ấy đã thăm Tu viện Westminster, nơi vẫn giữ từ "minster" trong tên gọi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cathedral (n): Nhà thờ chính tòa (nơi ngai của giám mục).
  • Abbey (n): Tu viện, nhà thờ tu viện (thường chỉ toàn bộ khu phức hợp, bao gồm cả nhà thờ).
  • Church (n): Nhà thờ (từ chung chung).
Từ đồng nghĩa
  • Cathedral: nhà thờ chính tòa.
  • Large church: nhà thờ lớn.
Lưu ý
  • Từ "minster" ngày nay chủ yếu được dùng như một danh từ riêng trong tên của các nhà thờ cụ thể ( dụ: York Minster, Southwell Minster) hơn một từ chung để mô tả. mang sắc thái lịch sử kiến trúc đặc biệt.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "minister" (nghĩa mục sư hoặc bộ trưởng).
minster

The family visited the ancient minster in the city center.

danh từ
  1. nhà thờ (của một) tu viện
  2. nhà thờ lớn

Từ gần giống

Từ chứa "minster"