monster

/'mɔnstə/
Học thuật
Thân thiện
monster

A child imagines a friendly monster under the bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quái vật, yêu quái: Một sinh vật tưởng tượng, thường hình dạng đáng sợ, kỳ dị hoặc phi tự nhiên, thường xuất hiện trong thần thoại, truyện cổ tích hoặc phim kinh dị.
    • Con vật khổng lồ: Một sinh vật kích thước to lớn bất thường, đôi khi chỉ các loài vật thời tiền sử.
    • Người tàn bạo, quái ác: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ một người tính cách cực kỳ độc ác, tàn nhẫn hoặc hành vi gớm guốc.
    • Quái thai: (Trong y học) Một bào thai bị dị dạng nghiêm trọng thường không thể sống sót.
  2. Tính từ:

    • To lớn, khổng lồ: Dùng để mô tả một thứ đó kích thước, quy mô hoặc cường độ rất lớn, vượt xa mức bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Children are often afraid of monsters under the bed. (Trẻ em thường sợ những con quái vật dưới gầm giường.)
    • The blue whale is a monster of the ocean. (Cá voi xanh một con vật khổng lồ của đại dương.)
    • The dictator was a monster who killed his own people. (Nhà độc tài một con quái vật đã giết chính người dân của mình.)
    • The ultrasound revealed a monster. (Siêu âm cho thấy một quái thai.)
  • Tính từ:

    • They built a monster stadium for the event. (Họ đã xây một sân vận động khổng lồ cho sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a monster of cruelty/vanity": Một kẻcùng tàn bạo/kiêu ngạo.

    • He was portrayed as a monster of greed in the press. (Ông ta bị miêu tả một con quỷ tham lam trên báo chí.)
  • "to create a monster": Tạo ra một thứ (thường ý tưởng, tổ chức hoặc tình huống) đã phát triển vượt tầm kiểm soát trở nên nguy hiểm hoặc phiền phức.

    • With that new policy, the government has created a monster. (Với chính sách mới đó, chính phủ đã tạo ra một con quái vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Monstrous (adj): (1) Giống quái vật, kỳ dị, đáng sợ. (2) Cực kỳ tàn ác. (3) To lớn khác thường.

    • a monstrous creature (một sinh vật quái dị)
    • a monstrous crime (một tội ác tàn bạo)
    • a monstrous wave (một con sóng khổng lồ)
  • Monstrosity (n): (1) Một thứ hình thù quái dị, xấu xí. (2) Hành động hoặc đặc điểm tàn ác.

    • That building is an architectural monstrosity. (Tòa nhà đó một thứ quái dị về kiến trúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (quái vật):
    • Beast: Thú dữ, ác thú.
    • Fiend: Ác quỷ, yêu quái.
    • Creature: Sinh vật (có thể dùng cho quái vật).
  • Danh từ (người tàn ác):
    • Brute: Kẻ hung bạo, man rợ.
    • Tyrant: Bạo chúa.
  • Tính từ (khổng lồ):
    • Gigantic: Khổng lồ.
    • Colossal: Đồ sộ, vĩ đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "monster" với tư cách động từ. "Monster" chủ yếu danh từ tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • The green-eyed monster: Con quái vật mắt xanh (chỉ sự ghen tị).

    • Beware of the green-eyed monster in a competitive workplace. (Hãy coi chừng con quái vật ghen tịnơi làm việc đầy cạnh tranh.)
  • To fight one's inner demons/monsters: Chiến đấu với những con quái vật trong lòng (chỉ việc đấu tranh với nỗi sợ hãi, cảm xúc tiêu cực hoặc vấn đề tâm lý của bản thân).

    • He is trying to fight his inner monsters after the traumatic event. (Anh ấy đang cố gắng chiến đấu với những con quái vật trong lòng sau sự kiện đau thương.)
monster

A child imagines a friendly monster under the bed.

danh từ
  1. quái vật, yêu quái
  2. con vật khổng lồ (như giống voi khổng lồ thời tiền sử)
  3. (nghĩa bóng) người tàn bạo, người quái ác; người gớm guốc
    • a monster of cruelty
      một ngườicùng tàn bạo, một con quỷ độc ác
  4. quái thai
tính từ
  1. to lớn, khổng lồ
    • a monster ship
      một chiếc tàu khổng l

Từ gần giống

Từ chứa "monster"

Từ có nhắc đến "monster"