monster
Danh từ:
- Quái vật, yêu quái: Một sinh vật tưởng tượng, thường có hình dạng đáng sợ, kỳ dị hoặc phi tự nhiên, thường xuất hiện trong thần thoại, truyện cổ tích hoặc phim kinh dị.
- Con vật khổng lồ: Một sinh vật có kích thước to lớn bất thường, đôi khi chỉ các loài vật thời tiền sử.
- Người tàn bạo, quái ác: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ một người có tính cách cực kỳ độc ác, tàn nhẫn hoặc có hành vi gớm guốc.
- Quái thai: (Trong y học) Một bào thai bị dị dạng nghiêm trọng và thường không thể sống sót.
Tính từ:
- To lớn, khổng lồ: Dùng để mô tả một thứ gì đó có kích thước, quy mô hoặc cường độ rất lớn, vượt xa mức bình thường.
Danh từ:
- Children are often afraid of monsters under the bed. (Trẻ em thường sợ những con quái vật dưới gầm giường.)
- The blue whale is a monster of the ocean. (Cá voi xanh là một con vật khổng lồ của đại dương.)
- The dictator was a monster who killed his own people. (Nhà độc tài là một con quái vật đã giết chính người dân của mình.)
- The ultrasound revealed a monster. (Siêu âm cho thấy một quái thai.)
Tính từ:
- They built a monster stadium for the event. (Họ đã xây một sân vận động khổng lồ cho sự kiện.)
"a monster of cruelty/vanity": Một kẻ vô cùng tàn bạo/kiêu ngạo.
- He was portrayed as a monster of greed in the press. (Ông ta bị miêu tả là một con quỷ tham lam trên báo chí.)
"to create a monster": Tạo ra một thứ (thường là ý tưởng, tổ chức hoặc tình huống) đã phát triển vượt tầm kiểm soát và trở nên nguy hiểm hoặc phiền phức.
- With that new policy, the government has created a monster. (Với chính sách mới đó, chính phủ đã tạo ra một con quái vật.)
Monstrous (adj): (1) Giống quái vật, kỳ dị, đáng sợ. (2) Cực kỳ tàn ác. (3) To lớn khác thường.
- a monstrous creature (một sinh vật quái dị)
- a monstrous crime (một tội ác tàn bạo)
- a monstrous wave (một con sóng khổng lồ)
Monstrosity (n): (1) Một thứ có hình thù quái dị, xấu xí. (2) Hành động hoặc đặc điểm tàn ác.
- That building is an architectural monstrosity. (Tòa nhà đó là một thứ quái dị về kiến trúc.)
- Danh từ (quái vật):
- Beast: Thú dữ, ác thú.
- Fiend: Ác quỷ, yêu quái.
- Creature: Sinh vật (có thể dùng cho quái vật).
- Danh từ (người tàn ác):
- Brute: Kẻ hung bạo, man rợ.
- Tyrant: Bạo chúa.
- Tính từ (khổng lồ):
- Gigantic: Khổng lồ.
- Colossal: Đồ sộ, vĩ đại.
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "monster" với tư cách là động từ. "Monster" chủ yếu là danh từ và tính từ.)
The green-eyed monster: Con quái vật mắt xanh (chỉ sự ghen tị).
- Beware of the green-eyed monster in a competitive workplace. (Hãy coi chừng con quái vật ghen tị ở nơi làm việc đầy cạnh tranh.)
To fight one's inner demons/monsters: Chiến đấu với những con quái vật trong lòng (chỉ việc đấu tranh với nỗi sợ hãi, cảm xúc tiêu cực hoặc vấn đề tâm lý của bản thân).
- He is trying to fight his inner monsters after the traumatic event. (Anh ấy đang cố gắng chiến đấu với những con quái vật trong lòng sau sự kiện đau thương.)
- quái vật, yêu quái
- con vật khổng lồ (như giống voi khổng lồ thời tiền sử)
- (nghĩa bóng) người tàn bạo, người quái ác; người gớm guốc
- a monster of crueltymột người vô cùng tàn bạo, một con quỷ độc ác
- quái thai
- to lớn, khổng lồ
- a monster shipmột chiếc tàu khổng l