minute gun
Định nghĩa
Danh từ: Súng báo phút (trong quân sự) – loại súng được bắn mỗi phút một lần, thường được sử dụng trong lễ tang quân đội.
Ví dụ sử dụng
- (Khẩu súng báo phút được bắn trong lễ tang quân đội để tôn vinh người lính đã hy sinh.)
- (Tiếng súng báo phút vang vọng khắp nghĩa trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fire a minute gun": bắn một phát súng báo phút.
- The soldiers fired a minute gun as a sign of respect. (Những người lính đã bắn một phát súng báo phút như một dấu hiệu của sự kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Minute (tính từ): nhỏ, chi tiết (không liên quan đến nghĩa này).
- Gun (danh từ): súng nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Funeral gun: súng tang lễ.
- Signal gun: súng tín hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fire off: bắn ra (một phát súng).
- The cannon fired off a minute gun. (Khẩu đại bác đã bắn ra một phát súng báo phút.)
Thành ngữ liên quan
- Minute gun salute: nghi thức bắn súng báo phút.
- The minute gun salute lasted for an hour. (Nghi thức bắn súng báo phút kéo dài một giờ.)