mantegna

mantegna

A student studies a painting by Mantegna in an art history book.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mantegna tên của một họa sĩ thợ khắc người Ý nổi tiếng với các bức bích họa (frescoes) của ông, sống từ năm 1431 đến năm 1506.

dụ sử dụng
  • (Các bức bích họa của Mantegna được coi kiệt tác của thời Phục hưng Ý.)
  • (Cách sử dụng phối cảnh của Mantegna mang tính cách mạng vào thời của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mantegna's style": phong cách nghệ thuật đặc trưng của Mantegna, thường được mô tả bằng các đường nét sắc sảo góc nhìn táo bạo.
    • Art historians often study Mantegna's style to understand early Renaissance painting. (Các nhà sử học nghệ thuật thường nghiên cứu phong cách của Mantegna để hiểu về hội họa thời kỳ đầu Phục hưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mantegnesque (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Mantegna.
    • The artist's work has a Mantegnesque quality in its detailed composition. (Tác phẩm của họa sĩ này chất Mantegnesque trong bố cục chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Andrea Mantegna: tên đầy đủ của họa sĩ, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Họa sĩ Mantegna: cách gọi thông thường để chỉ ông.
Các cụm từ liên quan
  • Frescoes by Mantegna: các bức bích họa do Mantegna vẽ.
    • The Camera degli Sposi contains famous frescoes by Mantegna. (Camera degli Sposi chứa các bức bích họa nổi tiếng của Mantegna.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mantegna" đây tên riêng của một nhân vật lịch sử.