montaigne
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nhà văn Pháp, người được coi là cha đẻ của thể loại tiểu luận hiện đại (1533-1592): "Montaigne" là tên của Michel de Montaigne, một nhà văn và triết gia người Pháp thời Phục hưng, nổi tiếng với các tác phẩm tiểu luận khám phá tâm lý con người và xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Montaigne nổi tiếng nhất với bộ sưu tập các tiểu luận có tựa đề "Essais".)
- (Các tác phẩm của Montaigne đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The spirit of Montaigne": tinh thần hoặc phong cách viết tiểu luận tự do, cá nhân hóa.
- Her writing captures the spirit of Montaigne, blending personal reflection with philosophical insight. (Văn phong của cô ấy nắm bắt tinh thần của Montaigne, pha trộn suy tư cá nhân với cái nhìn triết học.)
Biến thể và từ gần giống
- Montaignian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Montaigne hoặc phong cách của ông.
- The essay has a Montaignian tone, introspective and skeptical. (Bài tiểu luận có giọng điệu Montaignian, nội tâm và hoài nghi.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà tiểu luận (essayist): người viết tiểu luận, thường dùng để chỉ Montaigne.
- Triết gia Phục hưng (Renaissance philosopher): một cách gọi khác để mô tả Montaigne.
Các cụm từ liên quan
- "To read Montaigne": đọc các tác phẩm của Montaigne, đặc biệt là các tiểu luận của ông.
- Many students are required to read Montaigne in their literature classes. (Nhiều sinh viên được yêu cầu đọc Montaigne trong các lớp văn học của họ.)
Thành ngữ liên quan
- "The Montaigne method": phương pháp viết tiểu luận tự do, không cấu trúc chặt chẽ.
- His approach to writing follows the Montaigne method, allowing thoughts to flow naturally. (Cách tiếp cận viết lách của anh ấy tuân theo phương pháp Montaigne, cho phép suy nghĩ tuôn chảy tự nhiên.)