mips

mips

A computer's performance is measured in mips.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường được viết tắt MIPS):
    • Đơn vị đo tốc độ xử lý của CPU: "mips" từ viết tắt của "Million Instructions Per Second" (Triệu lệnh mỗi giây), dùng để đo tốc độ thực thi lệnh của bộ xử lý trung tâm (CPU) trong máy tính. Tuy nhiên, đây chỉ thước đo tốc độ của CPU, không phải toàn bộ hệ thống.
    • dụ: Một CPU tốc độ 4 MIPS có thể thực thi 4.000.000 lệnh mỗi giây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old computer's CPU runs at 10 MIPS, which is considered slow by today's standards. (CPU của máy tính chạytốc độ 10 MIPS, được coi chậm so với tiêu chuẩn ngày nay.)
    • Modern processors can achieve thousands of MIPS, making them extremely powerful. (Các bộ xử lý hiện đại có thể đạt hàng nghìn MIPS, khiến chúng cực kỳ mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "MIPS rating": chỉ số MIPS, dùng để so sánh hiệu năng giữa các CPU khác nhau.
    • The MIPS rating of a CPU is not the only factor determining overall system performance. (Chỉ số MIPS của CPU không phải yếu tố duy nhất quyết định hiệu năng tổng thể của hệ thống.)
  • "MIPS per watt": số MIPS trên mỗi watt điện năng tiêu thụ, thước đo hiệu quả năng lượng của CPU.
    • Energy-efficient processors often have a high MIPS per watt ratio. (Các bộ xử lý tiết kiệm năng lượng thường tỷ lệ MIPS trên mỗi watt cao.)
Biến thể từ gần giống
  • MIPS (viết tắt): dạng viết tắt phổ biến của "million instructions per second".
  • DMIPS (Dhrystone MIPS): một biến thể của MIPS dựa trên bài kiểm tra Dhrystone, thường dùng để đo hiệu năng CPU trong các tác vụ thực tế.
Từ đồng nghĩa
  • Instructions per second (IPS): lệnh mỗi giây, khái niệm rộng hơn, không giới hạntriệu lệnh.
  • Clock speed (tốc độ xung nhịp): không đồng nghĩa trực tiếp, nhưng thường liên quan; MIPS phụ thuộc vào cả tốc độ xung nhịp kiến trúc CPU.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "mips" đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng trong cụm:
    • "to measure in MIPS": đo lường bằng MIPS.
      • The performance of the new chip is measured in MIPS. (Hiệu năng của chip mới được đo bằng MIPS.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "mips". Đây thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.

Từ gần giống