myopus

myopus

A scientist carefully examines a myopus specimen in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Một chi động vật gặm nhấm thuộc họ Cricetidae: "myopus" tên khoa học của một chi chuột, bao gồm các loài chuột lemming chân rộng, đặc điểm sinh thái đặc trưng ở vùng Bắc Cực cận Bắc Cực.

dụ sử dụng
  • (The scientists discovered a new species belonging to the genus myopus.)
  • (Climate change affects the habitat of species in the genus myopus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myopus schisticolor": tên khoa học của loài chuột lemming chân rộng thông thường, một loài điển hình trong chi myopus.
    • Myopus schisticolor loài duy nhất trong chi myopus được ghi nhận rộng rãi. (Myopus schisticolor is the only species in the genus myopus that is widely recorded.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemming (danh từ): chuột lemming, một nhóm động vật gặm nhấm nhỏ trong họ Cricetidae, họ hàng gần với chi myopus.
  • Cricetidae (danh từ): họ chuột, một họ động vật gặm nhấm bao gồm chuột đồng, chuột lemming, chuột hamster.
Từ đồng nghĩa
  • Chi chuột lemming chân rộng: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt để chỉ chi myopus.
Các cụm từ liên quan
  • Phân loại học myopus: việc phân loại nghiên cứu các loài trong chi myopus.
    • Phân loại học myopus đã nhiều thay đổi trong thập kỷ qua. (The taxonomy of myopus has undergone many changes in the past decade.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "myopus" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống

Từ chứa "myopus"