mobius

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Mobius: Tên của nhà toán học người Đức August Ferdinand Möbius (1790–1868), người nổi tiếng với công trình về hình học tôpô, đặc biệt "dải Mobius" (Mobius strip).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Mobius was a key figure in the development of topology. (Mobius một nhân vật chủ chốt trong sự phát triển của hình học tôpô.)
    • The Mobius strip is named after the mathematician Mobius. (Dải Mobius được đặt tên theo nhà toán học Mobius.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mobius strip": Một mặt hình học không ranh giới, chỉ một mặt một cạnh, được tạo ra bằng cách xoắn một dải giấy 180 độ nối hai đầu lại.

    • A Mobius strip has only one side and one edge. (Một dải Mobius chỉ một mặt một cạnh.)
  • "Mobius function": Một hàm số trong lý thuyết số, được sử dụng trong các phép biến đổi Mobius.

    • The Mobius function is important in number theory. (Hàm Mobius rất quan trọng trong lý thuyết số.)
Biến thể từ gần giống
  • Möbius: Cách viết khác của cùng tên, dấu "ö" (umlaut) trong tiếng Đức.

    • August Ferdinand Möbius is the full name. (August Ferdinand Möbius tên đầy đủ.)
  • Mobius-like: (tính từ) tính chất giống dải Mobius hoặc liên quan đến Mobius.

    • The sculpture had a Mobius-like form. (Tác phẩm điêu khắc hình dạng giống dải Mobius.)
Từ đồng nghĩa
  • Topologist: nhà tôpô học (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng Mobius một nhà tôpô học nổi tiếng).
  • Mathematician: nhà toán học (Mobius một nhà toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Từ "mobius" không phrasal verbs đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Mobius strip": Thường được dùng như một ẩn dụ để chỉ một vòng lặp vô tận hoặc một tình huống không điểm kết thúc rõ ràng.
    • Their argument was like a Mobius strip, going in circles without resolution. (Cuộc tranh luận của họ giống như một dải Mobius, xoay vòng không hồi kết.)