mopes

mopes

She has a case of the mopes after a long, rainy weekend.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):

    • Tâm trạng buồn bã, chán nản nhẹ: "mopes" dùng để chỉ trạng thái uể oải, không vui, thường tạm thời không quá nghiêm trọng. Từ này thường xuất hiện trong cụm "the mopes".
  2. Động từ (ngôi thứ ba số ít của "mope"):

    • Buồn bã, ủ rũ: "mopes" mô tả hành động của một người (ngôi thứ ba) khi họ tỏ ra chán nản, thu mình lại không muốn tham gia vào các hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She's been in the mopes all day after failing her exam. ( ấy đãtrong tâm trạng buồn bã cả ngày sau khi trượt kỳ thi.)
    • He's got the mopes because his team lost the match. (Anh ấy tâm trạng chán nản đội của anh ấy thua trận.)
  • Động từ:

    • He mopes around the house whenever he's bored. (Anh ấy đi quanh nhà một cách ủ rũ mỗi khi buồn chán.)
    • She mopes in her room instead of going out with friends. ( ấy buồn bã trong phòng thay vì đi chơi với bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the mopes": tâm trạng buồn bã.

    • After the breakup, he had the mopes for weeks. (Sau khi chia tay, anh ấy tâm trạng buồn bã trong nhiều tuần.)
  • "in the mopes": trong trạng thái buồn bã.

    • The rainy weather put everyone in the mopes. (Thời tiết mưa khiến mọi người rơi vào trạng thái buồn bã.)
Biến thể từ gần giống
  • Mope (động từ): buồn bã, ủ rũ.

    • Don't just mope around; do something productive! (Đừng chỉ buồn bã loanh quanh; hãy làm gì đó có ích đi!)
  • Mopey (tính từ): tính chất buồn bã, hay ủ rũ.

    • He's been very mopey lately since his cat ran away. (Gần đây anh ấy rất hay buồn bã kể từ khi con mèo của anh ấy bỏ đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Doldrums (danh từ): tâm trạng chán nản, buồn bã (thường kéo dài hơn).
  • Blues (danh từ): nỗi buồn, sự chán nản (thường dùng trong văn nói).
  • Sulk (động từ): hờn dỗi, buồn bã một cách im lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mope about/around: đi loanh quanh một cách buồn bã.

    • Stop moping about and help me with the chores. (Đừng đi loanh quanh buồn bã nữa, hãy giúp tôi làm việc nhà.)
  • Mope over: buồn bã điều đó.

    • She's still moping over her lost phone. ( ấy vẫn còn buồn bã chiếc điện thoại bị mất.)
Thành ngữ liên quan
  • In a funk: trong tâm trạng buồn bã, chán nản (tương tự "the mopes").
    • He's been in a funk ever since he lost his job. (Anh ấy đãtrong tâm trạng chán nản kể từ khi mất việc.)

Từ gần giống