miraculeusement

Học thuật
Thân thiện
miraculeusement

Il a miraculeusement survécu à l'accident.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thần diệu, một cách huyền diệu: Diễn tả một điều đó xảy ra một cách kỳ lạ, không thể giải thích được bằng các quy luật tự nhiên thông thường, như thể sự can thiệp của thần linh hay phép màu.
    • Một cách kỳ diệu, một cách kỳ lạ: Diễn tả một sự việc xảy ra theo cách đáng ngạc nhiên, ngoài sự mong đợi, mang lại kết quả tốt đẹp một cách khó tin.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a survécu miraculeusement à l'accident. (Anh ấy đã sống sót một cách thần kỳ sau vụ tai nạn.)
    • La blessure a guéri miraculeusement. (Vết thương đã lành lại một cách kỳ diệu.)
    • Miraculeusement, la pluie s'est arrêtée juste avant le début du pique-nique. (Thật kỳ lạ, cơn mưa đã dừng lại ngay trước khi buổi dã ngoại bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sauvé miraculeusement": Được cứu một cách thần kỳ.
    • Les alpinistes ont été sauvés miraculeusement par une équipe de secours. (Những người leo núi đã được một đội cứu hộ giải cứu một cách thần kỳ.)
  • "Échapper miraculeusement à...": May mắn thoát khỏi (một điều tồi tệ) một cách khó tin.
    • Elle a échappé miraculeusement à la maladie. ( ấy đã may mắn thoát khỏi căn bệnh một cách kỳ diệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Miraculeux / Miraculeuse (tính từ): Thần kỳ, kỳ diệu.
    • une guérison miraculeuse (một sự bình phục thần kỳ)
  • Miracle (danh từ): Phép màu, điều kỳ diệu.
    • C'est un vrai miracle ! (Đó đúngmột phép màu!)
Từ đồng nghĩa
  • Merveilleusement: Một cách tuyệt vời, kỳ diệu (nhấn mạnh sự tuyệt vời hơn là tính chất không giải thích được).
  • Étrangement: Một cách kỳ lạ (nhấn mạnh sự lạ lùng, có thể không mang nghĩa tích cực).
Thành ngữ liên quan
  • Par miracle: Nhờ phép màu, một cách may mắn khó tin (cụm từ có nghĩa tương tự).
    • Par miracle, personne n'a été blessé. (Nhờ trời, không ai bị thương cả.)
miraculeusement

Il a miraculeusement survécu à l'accident.

phó từ
  1. thần diệu, huyền diệu
  2. kỳ diệu, kỳ lạ

Từ có nhắc đến "miraculeusement"