miraculeux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thần diệu, huyền diệu: Chỉ một điều đó tính chất của phép lạ, vượt quá các quy luật tự nhiên thông thường, thường liên quan đến sự can thiệp của thần thánh.
    • Kỳ diệu, kỳ lạ: Chỉ một điều đó phi thường, đáng kinh ngạc, mang lại kết quả tốt đẹp một cách khó tin.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La guérison fut miraculeuse. (Sự bình phục thật thần diệu.)
    • Ils ont échappé à l'accident de manière miraculeuse. (Họ đã thoát khỏi tai nạn một cách kỳ diệu.)
    • Ce vieux remède a un effet miraculeux. (Phương thuốc cổ truyền này hiệu quả kỳ diệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de façon miraculeuse": một cách kỳ diệu, một cách thần kỳ.

    • Le bateau a survécu à la tempête de façon miraculeuse. (Con tàu đã sống sót qua cơn bão một cách kỳ diệu.)
  • "un sauvetage miraculeux": một cuộc giải cứu kỳ diệu.

    • Les secouristes ont réalisé un sauvetage miraculeux. (Các nhân viên cứu hộ đã thực hiện một cuộc giải cứu kỳ diệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Miracle (danh từ): phép lạ, điều kỳ diệu.

    • C'est un vrai miracle qu'il soit encore en vie. (Đó thực sựmột phép lạ khi anh ấy vẫn còn sống.)
  • Miraculeusement (trạng từ): một cách kỳ diệu, một cách thần kỳ.

    • Il a miraculeusement retrouvé la vue. (Anh ấy đã kỳ diệu lấy lại được thị lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Prodigieux: kỳ lạ, phi thường.
  • Merveilleux: tuyệt vời, kỳ diệu.
  • Extraordinaire: phi thường, khác thường.
Từ trái nghĩa
  • Ordinaire: bình thường, tầm thường.
  • Normal: bình thường.
  • Naturel: tự nhiên (trái với siêu nhiên).
tính từ
  1. thần diệu, huyền diệu
    • Guérison miraculeuse
      sự khỏi bệnh thần diệu
  2. kỳ diệu, kỳ lạ
    • Remède miraculeux
      môn thuốc kỳ diệu