miraculeux

tính từ
  1. thần diệu, huyền diệu
    • Guérison miraculeuse
      sự khỏi bệnh thần diệu
  2. kỳ diệu, kỳ lạ
    • Remède miraculeux
      môn thuốc kỳ diệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa