miraculeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thần diệu, huyền diệu: Chỉ một điều gì đó có tính chất của phép lạ, vượt quá các quy luật tự nhiên thông thường, thường liên quan đến sự can thiệp của thần thánh.
- Kỳ diệu, kỳ lạ: Chỉ một điều gì đó phi thường, đáng kinh ngạc, mang lại kết quả tốt đẹp một cách khó tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La guérison fut miraculeuse. (Sự bình phục thật thần diệu.)
- Ils ont échappé à l'accident de manière miraculeuse. (Họ đã thoát khỏi tai nạn một cách kỳ diệu.)
- Ce vieux remède a un effet miraculeux. (Phương thuốc cổ truyền này có hiệu quả kỳ diệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"de façon miraculeuse": một cách kỳ diệu, một cách thần kỳ.
- Le bateau a survécu à la tempête de façon miraculeuse. (Con tàu đã sống sót qua cơn bão một cách kỳ diệu.)
"un sauvetage miraculeux": một cuộc giải cứu kỳ diệu.
- Les secouristes ont réalisé un sauvetage miraculeux. (Các nhân viên cứu hộ đã thực hiện một cuộc giải cứu kỳ diệu.)
Biến thể và từ gần giống
Miracle (danh từ): phép lạ, điều kỳ diệu.
- C'est un vrai miracle qu'il soit encore en vie. (Đó thực sự là một phép lạ khi anh ấy vẫn còn sống.)
Miraculeusement (trạng từ): một cách kỳ diệu, một cách thần kỳ.
- Il a miraculeusement retrouvé la vue. (Anh ấy đã kỳ diệu lấy lại được thị lực.)
Từ đồng nghĩa
- Prodigieux: kỳ lạ, phi thường.
- Merveilleux: tuyệt vời, kỳ diệu.
- Extraordinaire: phi thường, khác thường.
Từ trái nghĩa
- Ordinaire: bình thường, tầm thường.
- Normal: bình thường.
- Naturel: tự nhiên (trái với siêu nhiên).
tính từ
- thần diệu, huyền diệu
- Guérison miraculeusesự khỏi bệnh thần diệu
- kỳ diệu, kỳ lạ
- Remède miraculeuxmôn thuốc kỳ diệu