quelconque

Học thuật
Thân thiện
quelconque

Un triangle quelconque est dessiné sur le tableau noir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất kỳ, nào đó: Dùng để chỉ một đối tượng không xác định cụ thể trong một tập hợp, hoặc một đối tượng không đặc điểm nổi bật để phân biệt.
    • Tầm thường, xoàng, không đặc biệt: Dùng để mô tả một thứ đó chất lượng kém, thiếu sự độc đáo hoặc không đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "bất kỳ, nào đó":

    • Choisissez un livre quelconque sur cette étagère. (Hãy chọn một cuốn sách bất kỳ trên giá này.)
    • Il a rencontré une personne quelconque dans la rue. (Anh ấy đã gặp một người nào đó trên phố.)
  • Nghĩa "tầm thường, xoàng":

    • La nourriture dans ce restaurant est vraiment quelconque. (Đồ ănnhà hàng này thực sự rất tầm thường.)
    • C'est un film quelconque, sans originalité. (Đómột bộ phim xoàng, không độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học hoặc ngữ cảnh trung lập: Thường được dùng để chỉ một phần tử không xác định hoặc một trường hợp tổng quát, không tính chất đặc biệt.
    • Prenez un nombre quelconque entre 1 et 10. (Hãy lấy một số bất kỳ từ 1 đến 10.)
    • Dans un triangle quelconque, la somme des angles est égale à 180 degrés. (Trong một tam giác bất kỳ, tổng các góc bằng 180 độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quelque (tính từ bất định): Một vài, nào đó. (Ví dụ: - một cái gì đó).
  • N'importe quel (cụm từ): Bất cứ... nào. (Ví dụ: - bất cứ cuốn sách nào). Cụm này nhấn mạnh hơn tính ngẫu nhiên hoặc không quan trọng của sự lựa chọn so với .
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "bất kỳ": , .
  • Pour le sens "tầm thường": , , , .
Lưu ý sử dụng
  • Khi dùng với nghĩa "bất kỳ", đứng sau danh từ (ví dụ: ).
  • Khi dùng với nghĩa "tầm thường", cũng đứng sau danh từ thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán.
  • Cần phân biệt với (đứng trước danh từ) cụm (nhấn mạnh sự tùy ý).
quelconque

Un triangle quelconque est dessiné sur le tableau noir.

tính từ
  1. bất kỳ, nào đó
    • Un point quelconque du cercle
      một điểm bất kỳ trên vòng tròn
    • Un triangle quelconque
      một tam giác bất kỳ
    • Un Nam quelconque
      một anh Nam nào đó
  2. tầm thường
    • C'est très quelconque
      rấttầm thường

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "quelconque"