miroiterie
Học thuậtThân thiện
Une miroiterie expose de nombreux miroirs de différentes tailles dans sa vitrine.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề làm gương (soi): Chỉ ngành nghề, công việc chuyên sản xuất hoặc chế tạo gương soi.
- Xưởng làm gương (soi): Chỉ cơ sở, nhà máy hoặc phân xưởng nơi gương soi được sản xuất.
- Nghề buôn gương (soi): Chỉ hoạt động thương mại, kinh doanh buôn bán gương soi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a hérité de la miroiterie de son père. (Anh ấy thừa kế xưởng làm gương của cha mình.)
- La miroiterie est un métier d'art qui demande de la précision. (Nghề làm gương là một nghề thủ công đòi hỏi sự chính xác.)
- Ils ont fait faillite dans la miroiterie. (Họ đã phá sản trong nghề buôn gương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Art de la miroiterie": nghệ thuật làm gương, thường nhấn mạnh đến khía cạnh thủ công mỹ nghệ hoặc kỹ thuật tinh xảo trong nghề.
- Cet atelier perpétue l'art de la miroiterie traditionnelle. (Phân xưởng này duy trì nghệ thuật làm gương truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Miroir (danh từ giống đực): cái gương, vật phản chiếu.
- Elle se regarde dans le miroir. (Cô ấy soi mình trong gương.)
- Miroiter (động từ): lấp lánh, phản chiếu lung linh; (nghĩa bóng) vẽ ra viễn cảnh hấp dẫn.
- L'eau miroite au soleil. (Mặt nước lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
- Miroitant, -e (tính từ): lấp lánh, óng ánh.
- Une surface miroitante. (Một bề mặt lấp lánh.)
Từ đồng nghĩa
- Atelier de fabrication de miroirs: xưởng sản xuất gương (đồng nghĩa với nghĩa "xưởng làm gương").
- Commerce de miroirs: việc buôn bán gương (đồng nghĩa với nghĩa "nghề buôn gương").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "miroiterie".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "miroiterie".
Une miroiterie expose de nombreux miroirs de différentes tailles dans sa vitrine.
danh từ giống cái
- nghề làm gương (soi)
- xưởng làm gương (soi)
- nghề buôn gương (soi)