miroitier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ làm gương (soi): Người có nghề nghiệp chuyên sản xuất, chế tạo hoặc lắp đặt gương soi.
- Người bán gương (soi): Người có công việc buôn bán, kinh doanh các loại gương soi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le miroitier a réparé le cadre de la glace ancienne. (Người thợ làm gương đã sửa khung cho chiếc gương cổ.)
- Au marché, le miroitier proposait des miroirs de toutes tailles. (Ở chợ, người bán gương trưng bày gương đủ mọi kích cỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, nghề thủ công truyền thống hoặc để mô tả một nghề nghiệp cụ thể, đặc biệt hơn là "vitrier" (thợ lắp kính cửa sổ).
Biến thể và từ gần giống
- Miroiterie (danh từ giống cái): nghề làm gương; cửa hàng hoặc xưởng sản xuất gương.
- Il a visité une ancienne miroiterie. (Anh ấy đã tham quan một xưởng làm gương cổ.)
- Miroir (danh từ giống đực): gương, vật phản chiếu.
- Elle se regarde dans le miroir. (Cô ấy soi mình trong gương.)
Từ đồng nghĩa
- Fabricant de miroirs: nhà sản xuất gương.
- Vendeur de miroirs: người bán gương.
Lưu ý
- "Miroitier" là một danh từ giống đực. Dạng giống cái là miroitière, dùng để chỉ nữ thợ làm gương hoặc nữ chủ cửa hàng bán gương, nhưng ít phổ biến hơn trong sử dụng hiện đại.
- Trong tiếng Pháp đương đại, nghề này thường được gộp chung vào các nghề như "vitrier" (thợ kính) hoặc "menuisier" (thợ mộc) khi lắp đặt, hoặc trong lĩnh vực bán lẻ trang trí nội thất.
danh từ
- thợ làm gương (soi)
- người bán gương (soi)