misapplication
/'mis,æpli'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
The accountant's misapplication of client funds was discovered during the audit.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự áp dụng sai, sự sử dụng sai: Hành động sử dụng một cái gì đó (như quy tắc, tiền bạc, phương pháp) không đúng với mục đích, cách thức hoặc tình huống dự định ban đầu.
- Sự chiếm dụng, biển thủ (trong ngữ cảnh pháp lý): Việc sử dụng sai trái hoặc bất hợp pháp các quỹ hoặc tài sản được giao phó, thường với mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The misapplication of these funds led to a financial scandal. (Việc sử dụng sai các quỹ này đã dẫn đến một vụ bê bối tài chính.)
- His argument failed due to a serious misapplication of the scientific theory. (Lập luận của anh ta thất bại do một sự áp dụng sai nghiêm trọng lý thuyết khoa học.)
- The court found him guilty of misapplication of company assets. (Tòa án phát hiện anh ta có tội biển thủ tài sản công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Misapplication of the law": Việc áp dụng sai luật pháp.
- The judge warned against any misapplication of the law in this sensitive case. (Thẩm phán cảnh báo chống lại bất kỳ sự áp dụng sai luật pháp nào trong vụ án nhạy cảm này.)
"Misapplication of a principle": Việc áp dụng sai một nguyên tắc.
- This policy is a clear misapplication of the principle of free trade. (Chính sách này là một sự áp dụng sai rõ ràng nguyên tắc thương mại tự do.)
Biến thể và từ gần giống
Misapply (động từ): áp dụng sai, sử dụng sai.
- He misapplied the formula and got the wrong answer. (Anh ấy đã áp dụng sai công thức và nhận được câu trả lời sai.)
Misapplied (tính từ): bị áp dụng sai.
- The concept is often misapplied in popular culture. (Khái niệm này thường bị áp dụng sai trong văn hóa đại chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Misuse: Sử dụng sai, lạm dụng.
- Misappropriation: Sự biển thủ, sự chiếm dụng trái phép (đặc biệt về tiền bạc, tài sản).
- Abuse: Lạm dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'misapplication'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'misapply').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'misapplication').
The accountant's misapplication of client funds was discovered during the audit.
danh từ
- sự dùng sai, sự áp dụng sai