peculation
/,pekju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thụt két, sự biển thủ, sự tham ô: Hành động lấy trộm hoặc sử dụng sai mục đích số tiền hoặc tài sản được giao phó, đặc biệt là tiền công quỹ hoặc tiền thuộc về người khác mà mình có trách nhiệm quản lý. Đây là một hành vi phạm pháp, thường liên quan đến chức vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The treasurer was arrested for peculation of the club's funds. (Thủ quỹ đã bị bắt vì tội biển thủ quỹ của câu lạc bộ.)
- An audit revealed years of systematic peculation within the department. (Một cuộc kiểm toán đã tiết lộ hàng năm trời xảy ra sự thụt két có hệ thống trong nội bộ cơ quan.)
- He was accused of peculation from the public treasury. (Ông ta bị cáo buộc tham ô từ ngân khố quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be guilty of peculation": phạm tội thụt két/biển thủ.
- The official was found guilty of peculation and sentenced to prison. (Viên chức đó bị kết tội tham ô và bị kết án tù.)
- "charges of peculation": các cáo buộc về tội biển thủ.
- The mayor faced serious charges of peculation. (Thị trưởng phải đối mặt với những cáo buộc nghiêm trọng về tội thụt két.)
Biến thể và từ gần giống
- Peculate (động từ): thụt két, biển thủ, tham ô.
- He was convicted for attempting to peculate public funds. (Anh ta bị kết tội vì cố gắng biển thủ công quỹ.)
- Peculator (danh từ): kẻ thụt két, kẻ biển thủ.
- The peculator used sophisticated methods to hide the theft. (Kẻ biển thủ đã sử dụng những phương pháp tinh vi để che giấu hành vi trộm cắp.)
Từ đồng nghĩa
- Embezzlement: sự biển thủ, thụt két (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Misappropriation: sự chiếm đoạt, sử dụng sai mục đích (tài sản, tiền bạc).
- Defalcation: sự thâm hụt, sự biển thủ quỹ (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán).
Thành ngữ liên quan
- To line one's pockets through peculation: làm giàu bất chính thông qua việc tham ô.
- The corrupt officials lined their pockets through years of peculation. (Những quan chức tham nhũng đã làm giàu bất chính qua nhiều năm tham ô.)
danh từ
- sự thụt két, sự biển thủ, sự tham ô