misappropriation
/misappropriation/
Học thuậtThân thiện
The accountant's misappropriation of client funds was discovered during the audit.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chiếm đoạt, sử dụng sai mục đích: Hành động lấy hoặc sử dụng một cách sai trái, bất hợp pháp những thứ như tiền bạc, tài sản, hoặc ý tưởng được giao phó cho mình quản lý hoặc thuộc về người khác.
- Sự tham ô, biển thủ: Hành động lạm dụng vị trí, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản, tiền bạc công hoặc được ủy thác cho mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The accountant was accused of misappropriation of company funds. (Kế toán viên bị buộc tội tham ô tiền của công ty.)
- The misappropriation of public donations by the charity's director caused a scandal. (Việc biển thủ các khoản quyên góp công chúng của giám đốc tổ chức từ thiện đã gây ra một vụ bê bối.)
- His use of the research data was a clear misappropriation of intellectual property. (Việc anh ta sử dụng dữ liệu nghiên cứu là một sự chiếm đoạt rõ ràng đối với tài sản trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Misappropriation of assets": Sự chiếm đoạt tài sản. Đây là một thuật ngữ pháp lý và kế toán phổ biến.
- The audit revealed a significant misappropriation of assets over several years. (Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một vụ chiếm đoạt tài sản đáng kể trong nhiều năm.)
- "Misappropriation of trade secrets": Sự chiếm đoạt bí mật thương mại.
- The lawsuit was filed for the misappropriation of trade secrets by a former employee. (Vụ kiện được đệ trình vì tội chiếm đoạt bí mật thương mại bởi một cựu nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Misappropriate (động từ): Chiếm đoạt, tham ô.
- He was found to have misappropriated client funds. (Anh ta bị phát hiện đã tham ô tiền của khách hàng.)
- Appropriation (danh từ): Sự phân bổ, cấp phát (không mang nghĩa tiêu cực như "misappropriation").
- The appropriation of funds for the new school was approved. (Việc cấp phát kinh phí cho trường học mới đã được phê duyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Embezzlement: Sự biển thủ, tham ô (thường dùng trong bối cảnh tài chính, pháp lý).
- Misuse: Sự lạm dụng, sử dụng sai mục đích.
- Diversion: Sự chuyển hướng, chiếm đoạt (ví dụ: diversion of funds).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp hình thành từ "misappropriation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "misappropriate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "misappropriation" một cách cụ thể.)
The accountant's misappropriation of client funds was discovered during the audit.
danh từ
- sự lạm tiêu, sự biển thủ, sự tham ô