mixable

/'miksəbl/
tính từ
  1. có thể trộn lẫn, có thể pha lẫn, có thể hoà lẫn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "mixable"

mixable
The chemist stirs the mixable liquids in a beaker.