misfire

/'mis'faiə/
Học thuật
Thân thiện
misfire

The hunter's rifle had a misfire in the quiet forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự không nổ, sự tịt: Chỉ việc một viên đạn hoặc một quả pháo không phát nổ như dự định.
    • Sự hỏng hóc, sự thất bại: Một cách diễn đạt ẩn dụ, chỉ một kế hoạch, sự kiện hoặc hành động không diễn ra thành công như mong đợi.
  2. Nội động từ:

    • Không nổ, tịt: Dùng để mô tả hành động của súng, động cơ hoặc thiết bị nổ khi chúng không hoạt động đúng chức năng (không bắn, không khởi động).
    • Thất bại, không đạt hiệu quả: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một kế hoạch, ý tưởng hoặc nỗ lực không mang lại kết quả mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The misfire of the engine caused the car to stall. (Sự tịt máy của động cơ khiến chiếc xe bị chết máy.)
    • The marketing campaign was a complete misfire; it didn't attract any new customers. (Chiến dịch marketing một sự thất bại hoàn toàn; không thu hút được khách hàng mới nào.)
  • Nội động từ:

    • The old pistol misfired during the demonstration. (Khẩu súng lục đã tịt đạn trong buổi trình diễn.)
    • His joke misfired, and the room fell into an awkward silence. (Câu đùa của anh ấy đã thất bại, căn phòng chìm vào một sự im lặng khó xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to end in a misfire": kết thúc trong thất bại.
    • Their ambitious project ended in a misfire due to lack of funding. (Dự án đầy tham vọng của họ đã kết thúc trong thất bại do thiếu kinh phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Misfiring (danh động từ/ tính từ): đang tịt, đang thất bại.
    • The misfiring cylinder needs to be replaced. (Xi-lanh bị tịt cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thất bại): Failure (sự thất bại), flop (sự thất bại thảm hại).
  • Động từ (không nổ): Fail to fire (không bắn được), fail to ignite (không bắt lửa).
  • Động từ (nghĩa thất bại): Backfire (phản tác dụng), fall flat (thất bại, không gây được hiệu ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn tả trực tiếp bởi bản thân động từ "misfire").

Thành ngữ liên quan
  • "A shot that misfires": Một hành động hoặc bình luận phản tác dụng.
    • His attempt at flattery was a shot that completely misfired. (Nỗ lực nịnh nọt của anh ta một phát súng hoàn toàn phản tác dụng.)
misfire

The hunter's rifle had a misfire in the quiet forest.

danh từ
  1. phát súng tịt; đạn không nổ; động cơ không nổ
nội động từ
  1. không nổ, tắt (súng, động cơ...)

Từ đồng nghĩa