dud
/dʌd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật thất bại, thứ vô dụng: Một thứ không hoạt động, không thành công, hoặc không đáp ứng được kỳ vọng.
- Đạn/bom không nổ: Một quả đạn pháo, quả lựu đạn hoặc quả bom không phát nổ khi được kích hoạt.
- Người thất bại, người vô dụng: (Từ lóng, có thể mang tính xúc phạm) Một người bị coi là không thành công hoặc không có giá trị.
Tính từ:
- Giả, không thật: Mô tả một thứ gì đó là giả mạo hoặc không có hiệu lực thực sự.
- Hỏng, không hoạt động: Mô tả một thứ gì đó bị lỗi, thất bại, hoặc không thực hiện được chức năng dự định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The new product was a complete dud and didn't sell at all. (Sản phẩm mới hoàn toàn là một thứ vô dụng và chẳng bán được chút nào.)
- The artillery shell was a dud, lying harmlessly in the field. (Quả đạn pháo là một quả không nổ, nằm vô hại trên cánh đồng.)
- He felt like a dud after failing the important exam. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ thất bại sau khi trượt kỳ thi quan trọng.)
Tính từ:
- He tried to pay with a dud cheque. (Hắn ta cố gắng thanh toán bằng một tấm séc giả.)
- We bought a dud battery that wouldn't hold a charge. (Chúng tôi mua phải một cục pin hỏng không tích điện được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a dud": là một thứ thất bại.
- The party turned out to be a total dud. (Bữa tiệc hóa ra là một sự thất bại hoàn toàn.)
"dud information": thông tin giả mạo hoặc sai lệch.
- The spy was given dud information to mislead the enemy. (Điệp viên được cung cấp thông tin giả để đánh lừa kẻ thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Dud cheque (n): Séc giả, séc không có giá trị thanh toán.
- Dud note (n): Tiền giấy giả.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật vô dụng): Failure (sự thất bại), flop (vở kịch/vật thất bại thảm hại), washout (thứ thất bại).
- Danh từ (đạn không nổ): Misfire (phát súng tịt), unexploded ordnance (vật liệu nổ chưa nổ).
- Tính từ: Fake (giả), defective (có khuyết tật), inoperative (không hoạt động).
Thành ngữ liên quan
- A dud deal: Một thương vụ/thỏa thuận thất bại hoặc lừa đảo.
- Investing in that company was a dud deal; we lost all our money. (Đầu tư vào công ty đó là một thương vụ thất bại; chúng tôi mất sạch tiền.)
danh từ, (từ lóng)
- bù nhìn, người rơm (đuổi chim) ((cũng) dud man)
- đạn thổi, bom không nổ
- người vô dụng, người bỏ đi; kế hoạch vô dụng, kế hoạch bỏ đi
- (số nhiều) quần áo; quần áo rách
tính từ
- giả mạo; vô dụng, bỏ đi