mishear

/'mis'hiə/
Học thuật
Thân thiện
mishear

She mishears the name of the street and takes a wrong turn.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nghe lầm, nghe nhầm: Hành động nghe không chính xác hoặc hiểu sai những ai đó nói. Điều này xảy ra khi âm thanh không rõ ràng, người nghe không tập trung, hoặc các từ nghe có vẻ giống nhau.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • I'm sorry, I must have misheard you. Did you say "meet at seven" or "meet at eleven"? (Xin lỗi, chắc tôi đã nghe lầm anh. Anh nói "gặp lúc bảy giờ" hay "gặp lúc mười một giờ"?)
    • She often mishears song lyrics and sings the wrong words. ( ấy thường nghe nhầm lời bài hát hát sai từ.)
    • He misheard the question and gave a completely irrelevant answer. (Anh ấy đã nghe lầm câu hỏi đưa ra một câu trả lời hoàn toàn không liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động: Thường được dùng để diễn tả việc điều đó bị nghe nhầm.
    • The name was often misheard as "Brian" instead of "Ryan". (Cái tên thường bị nghe nhầm thành "Brian" thay vì "Ryan".)
  • Dùng với mệnh đề "that": Diễn tả nội dung cụ thể bị nghe sai.
    • I misheard that she was leaving, but she's actually staying. (Tôi đã nghe lầm rằng ấy sẽ rời đi, nhưng thực ra ấy vẫn ở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Misheard (quá khứ phân từ & tính từ): Đã bị nghe lầm.
    • A misheard lyric can be very funny. (Một câu hát bị nghe nhầm có thể rất buồn cười.)
  • Mishearing (danh động từ & danh từ): Hành động nghe lầm; một lần nghe lầm.
    • That was just a simple mishearing. (Đó chỉ một sự nghe nhầm đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Misunderstand (v): Hiểu lầm (nghĩa rộng hơn, có thể do nhiều nguyên nhân, không chỉ do nghe).
  • Misinterpret (v): Diễn giải sai, hiểu sai ý nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "mishear")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "mishear")

mishear

She mishears the name of the street and takes a wrong turn.

ngoại động từ, misheard /'mis'hə:d/
  1. nghe lầm

Từ gần giống

Từ chứa "mishear"