masher

/'mæʃə/
danh từ
  1. người nghiền, người bóp nát
  2. (từ lóng) kẻ gạ gẫm người đàn bà không quen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "masher"

masher
A cook uses a masher to prepare potatoes.