mislaid

/mis'leid/ Cách viết khác : (mislay) /mis'lei/
Học thuật
Thân thiện
mislaid

The traveler realized he had mislaid his train ticket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị để thất lạc, bị để lẫn mất: Dùng để mô tả một vật đã bị đặt nhầm chỗ, không nhớ đã đểđâu, tạm thời không tìm thấy. Vật đó thường vẫn cònđâu đó nhưng bị lẫn vào chỗ khác hoặc bị quên mất vị trí.
    • Bị đặt sai chỗ: Nhấn mạnh việc vật bị đặt không đúng chỗ dự định hoặc thông thường, dẫn đến việc không tìm thấy ngay.
  2. Dạng quá khứ quá khứ phân từ của động từ 'mislay':

    • Đã để thất lạc, đã để lẫn mất: Hành động trong quá khứ của việc vô tình đặt một vậtnơi không nhớ làm mất tăm tích tạm thời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • I'm looking for my mislaid keys. (Tôi đang tìm chùm chìa khóa bị để thất lạc của mình.)
    • The mislaid document was found in the wrong folder. (Tài liệu bị để lẫn mất đã được tìm thấy trong một thư mục khác.)
  • Dạng động từ (quá khứ/phân từ):

    • She realized she had mislaid her passport at the airport. ( ấy nhận ra mình đã để thất lạc hộ chiếusân bay.)
    • The important letter was mislaid during the office move. ( thư quan trọng đã bị để lẫn mất trong quá trình chuyển văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với 'lost': "Mislaid" thường ngụ ý vật đó vẫn cònđâu đó trong một phạm vi kiểm soát (như trong nhà, văn phòng) khả năng tìm thấy, trong khi "lost" có thể mang nghĩa mất hẳn, không còn khả năng tìm lại.
    • My pen is not lost, just mislaid on my desk. (Cây bút của tôi không mất, chỉ bị để lẫn trên bàn thôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Mislay (động từ nguyên thể): để thất lạc, để lẫn mất.

    • Be careful not to mislay these contracts. (Hãy cẩn thận đừng để lẫn mất những hợp đồng này.)
  • Misplace (động từ, gần nghĩa): để sai chỗ, đặt nhầm chỗ. Thường có thể dùng thay thế cho "mislay" trong nhiều ngữ cảnh.

    • He tends to misplace his glasses. (Anh ấy thường xu hướng để lẫn mất kính của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Misplaced: bị đặt sai chỗ, bị để lẫn.
  • Lost temporarily: bị mất tạm thời.
Từ trái nghĩa
  • Found: được tìm thấy.
  • Located: được xác định vị trí.
  • In its place: ở đúng vị trí của .
mislaid

The traveler realized he had mislaid his train ticket.

ngoại động từ
  1. để thất lạc, để lẫn mất (đồ đạc, giấy tờ...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mislaid"